assidu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêng năng, chuyên cần: Chỉ sự kiên trì, chăm chỉ và đều đặn trong công việc hoặc nhiệm vụ.
- Luôn luôn ở bên cạnh: Chỉ sự hiện diện thường xuyên, liên tục và tận tụy bên cạnh một người, thường để chăm sóc hoặc hỗ trợ.
- Đều đặn, thường xuyên: Chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách liên tục, không ngắt quãng.
Ví dụ sử dụng
- . (Một viên chức siêng năng.)
- Assidu à sa tâche. (Làm việc chuyên cần.)
- (Người thầy thuốc luôn luôn ở bên cạnh người bệnh.)
- (Sự có mặt đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lecteur assidu": độc giả trung thành, thường xuyên.
- Il est un lecteur assidu de ce journal. (Anh ấy là một độc giả thường xuyên của tờ báo này.)
- "Travail assidu": công việc được thực hiện một cách cần mẫn, chăm chỉ.
- Son assidu travail a été récompensé. (Sự chăm chỉ làm việc của anh ấy đã được đền đáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Assidûment (phó từ): một cách siêng năng, chuyên cần, đều đặn.
- Il travaille assidûment. (Anh ấy làm việc một cách chuyên cần.)
- Assiduité (danh từ giống cái): sự siêng năng, sự chuyên cần; sự có mặt đều đặn.
- Il est récompensé pour son assiduité. (Anh ấy được khen thưởng vì sự chuyên cần của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Appliqué: chăm chú, cẩn thận.
- Diligent: siêng năng, cần mẫn.
- Régulier: đều đặn, thường xuyên.
- Constant: kiên trì, liên tục.
Từ trái nghĩa
- Négligent: cẩu thả, lơ là.
- Paresseux: lười biếng.
- Ir régulier: không đều đặn, thất thường.
tính từ
- siêng năng, chuyên cần
- Un employé assidumột viên chức siêng năng
- Assidu à sa tâchelàm việc chuyên cần
- luôn luôn ở bên cạnh
- Un médecin assidu auprès d'un maladengười thầy thuốc luôn luôn ở bên cạnh người bệnh
- đều đặn
- Présence assiduesự có mặt đều đặn