assidu

Học thuật
Thân thiện
assidu

L'employé assidu travaille à son bureau chaque jour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Siêng năng, chuyên cần: Chỉ sự kiên trì, chăm chỉ đều đặn trong công việc hoặc nhiệm vụ.
    • Luôn luônbên cạnh: Chỉ sự hiện diện thường xuyên, liên tục tận tụy bên cạnh một người, thường để chăm sóc hoặc hỗ trợ.
    • Đều đặn, thường xuyên: Chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách liên tục, không ngắt quãng.
Ví dụ sử dụng
  • . (Một viên chức siêng năng.)
  • Assidu à sa tâche. (Làm việc chuyên cần.)
  • (Người thầy thuốc luôn luônbên cạnh người bệnh.)
  • (Sự có mặt đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lecteur assidu": độc giả trung thành, thường xuyên.
    • Il est un lecteur assidu de ce journal. (Anh ấymột độc giả thường xuyên của tờ báo này.)
  • "Travail assidu": công việc được thực hiện một cách cần mẫn, chăm chỉ.
    • Son assidu travail a été récompensé. (Sự chăm chỉ làm việc của anh ấy đã được đền đáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Assidûment (phó từ): một cách siêng năng, chuyên cần, đều đặn.
    • Il travaille assidûment. (Anh ấy làm việc một cách chuyên cần.)
  • Assiduité (danh từ giống cái): sự siêng năng, sự chuyên cần; sự có mặt đều đặn.
    • Il est récompensé pour son assiduité. (Anh ấy được khen thưởng sự chuyên cần của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Appliqué: chăm chú, cẩn thận.
  • Diligent: siêng năng, cần mẫn.
  • Régulier: đều đặn, thường xuyên.
  • Constant: kiên trì, liên tục.
Từ trái nghĩa
  • Négligent: cẩu thả, lơ là.
  • Paresseux: lười biếng.
  • Ir régulier: không đều đặn, thất thường.
assidu

L'employé assidu travaille à son bureau chaque jour.

tính từ
  1. siêng năng, chuyên cần
    • Un employé assidu
      một viên chức siêng năng
    • Assidu à sa tâche
      làm việc chuyên cần
  2. luôn luônbên cạnh
    • Un médecin assidu auprès d'un malade
      người thầy thuốc luôn luônbên cạnh người bệnh
  3. đều đặn
    • Présence assidue
      sự có mặt đều đặn