saucy

/'sɔ:si/
tính từ
  1. hỗn xược, láo xược
  2. (từ lóng) hoạt bát, lanh lợi; bảnh, bốp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saucy"

saucy
She gave a saucy wink before turning away.