irrégulier

Học thuật
Thân thiện
irrégulier

Le jardinier plante des fleurs dans un motif irrégulier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đều, không theo quy củ: Chỉ một cái gì đó không hình dạng, kích thước, hoặc nhịp điệu đồng đều nhất quán.
    • Trái phép, không chính thức: Chỉ một hoạt động hoặc tình trạng không tuân theo luật lệ hoặc quy định chính thức.
    • Thất thường, không đúng giờ giấc: Chỉ một sự việc xảy ra không theo một lịch trình hoặc tần suất cố định.
    • Bất thường, không chính quy: Dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn (như quân sự) để chỉ cái gì đó không thuộc tổ chức chính thức.
    • (Ngôn ngữ học) Không theo quy tắc: Chỉ một từ hoặc hình thái ngữ pháp không tuân theo các quy tắc biến đổi thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le rythme de son cœur est irrégulier. (Nhịp tim của anh ấy không đều.)
    • C'est un travail irrégulier, sans contrat. (Đómột công việc trái phép, không hợp đồng.)
    • Ses visites sont devenues très irrégulières. (Những chuyến thăm của ấy trở nên rất thất thường.)
    • Un soldat irrégulier. (Một người lính không chính quy.)
    • "Aller" est un verbe irrégulier en français. ("Aller" là một động từ bất quy tắc trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouls irrégulier": mạch không đều.

    • Le médecin a détecté un pouls irrégulier. (Bác sĩ đã phát hiện mạch không đều.)
  • "Forme irrégulière": hình dạng không đều.

    • La côte a une forme irrégulière. (Bờ biển hình dạng không đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrégu (viết tắt thông tục, hiếm gặp): không đều.
  • Irré (viết tắt thông tục, hiếm gặp): không đều.

  • Régulier (tính từ, từ trái nghĩa): đều đặn, theo quy tắc, chính quy.

    • un emploi régulier (một công việc đều đặn)
Từ đồng nghĩa
  • Inconstant: không kiên định, hay thay đổi.
  • Capricieux: thất thường, đồng bóng.
  • Anormal: bất thường.
  • Illégal: bất hợp pháp (nghĩa "trái phép").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ, không cụm động từ đi kèm trực tiếp)

Thành ngữ liên quan
  • Être d'une humeur irrégulière: tâm trạng thất thường.
    • Depuis quelque temps, il est d'une humeur irrégulière. (Gần đây, anh ta tâm trạng thất thường.)
irrégulier

Le jardinier plante des fleurs dans un motif irrégulier.

tính từ
  1. không đều
  2. không theo quy củ; trái phép
  3. không đúng giờ giấc; thất thường
  4. bất thường, không chính quy
  5. (ngôn ngữ học) không theo quy tắc

Từ chứa "irrégulier"