iud
Định nghĩa
Danh từ: Dụng cụ tránh thai bao gồm một miếng nhựa hoặc kim loại uốn cong được đưa qua âm đạo vào tử cung.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định đặt dụng cụ tử cung để tránh thai lâu dài.)
- (Bác sĩ giải thích những lợi ích và rủi ro khi sử dụng dụng cụ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an iud inserted": thực hiện thủ thuật đặt dụng cụ tử cung.
- She had an iud inserted at the clinic last week. (Cô ấy đã đặt dụng cụ tử cung tại phòng khám vào tuần trước.)
"iud removal": tháo dụng cụ tử cung.
- The iud removal procedure is quick and usually painless. (Quy trình tháo dụng cụ tử cung nhanh chóng và thường không đau.)
Biến thể và từ gần giống
Intrauterine device (danh từ đầy đủ): dụng cụ tử cung, tên gọi đầy đủ của "iud".
- An intrauterine device is a popular form of birth control. (Dụng cụ tử cung là một hình thức kiểm soát sinh sản phổ biến.)
IUS (danh từ, viết tắt của intrauterine system): hệ thống tử cung, một loại dụng cụ tử cung có chứa hormone.
- The IUS releases hormones to prevent pregnancy. (Hệ thống tử cung giải phóng hormone để ngăn ngừa mang thai.)
Từ đồng nghĩa
- Coil: cuộn (tên gọi thông tục của dụng cụ tử cung ở một số quốc gia).
- She had a coil fitted for birth control. (Cô ấy đã đặt một cuộn để tránh thai.)
- IUD (dụng cụ tử cung): từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "iud" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "iud".