audio

audio

The technician adjusts the audio levels on the mixing console.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh: "audio" chỉ các tín hiệu hoặc sóng âm thanh có thể nghe được, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc truyền thông.
    • Bản ghi âm: "audio" cũng dùng để chỉ một bản ghi âm thanh, như trong tệp nhạc hoặc giọng nói.
    • Phần âm thanh: Trong truyền hình hoặc phát thanh, "audio" phần âm thanh của tín hiệu, thường được điều chỉnh riêng biệt với hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The audio in this movie is very clear. (Âm thanh trong bộ phim này rất rõ ràng.)
    • I need to edit the audio for the podcast. (Tôi cần chỉnh sửa bản ghi âm cho podcast.)
    • They always raise the audio for commercials. (Họ luôn tăng âm lượng cho các quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "audio signal": tín hiệu âm thanh.

    • The audio signal is transmitted through the cable. (Tín hiệu âm thanh được truyền qua cáp.)
  • "audio frequency": tần số âm thanh.

    • Humans can hear audio frequencies from 20 Hz to 20 kHz. (Con người có thể nghe tần số âm thanh từ 20 Hz đến 20 kHz.)
  • "audio recording": bản ghi âm.

    • The audio recording of the lecture is available online. (Bản ghi âm của bài giảng sẵn trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Audiovisual (adj): thuộc về âm thanh hình ảnh.

    • The presentation includes audiovisual materials. (Bài thuyết trình bao gồm các tài liệu nghe nhìn.)
  • Auditory (adj): thuộc về thính giác.

    • The auditory system processes sound. (Hệ thống thính giác xử lý âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sound: âm thanh (nói chung).
  • Recording: bản ghi âm.
  • Acoustic: thuộc về âm thanh (thường trong ngữ cảnh vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn up the audio: tăng âm lượng.

    • Can you turn up the audio? I can't hear clearly. (Bạn có thể tăng âm lượng lên không? Tôi nghe không .)
  • Cut the audio: cắt âm thanh.

    • The editor cut the audio from the scene. (Biên tập viên đã cắt âm thanh khỏi cảnh đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Audio is golden: (thành ngữ không chính thức) âm thanh rất quan trọng (thường dùng trong sản xuất video).
    • In filmmaking, audio is golden; bad sound can ruin a good picture. (Trong làm phim, âm thanh rất quan trọng; âm thanh tệ có thể hủy hoại một hình ảnh đẹp.)