id

/id/
Học thuật
Thân thiện
id

A security guard checks a visitor's ID at the museum entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học):
    • Bản năng, cái ấy: Trong phân tâm học của Freud, "id" phầnthức của tâm trí, chứa đựng những bản năng nguyên thủy, ham muốn xung động cơ bản, hoạt động theo nguyên khoái cảm.
  2. Danh từ (Thông dụng):
    • Giấy tờ tùy thân, thẻ nhận dạng: Viết tắt của "identification" hoặc "identity document", dùng để chỉ một tài liệu (như thẻ căn cước, bằng lái xe) chứng minh danh tính của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tâm lý học):

    • According to Freud, the id seeks immediate gratification of desires. (Theo Freud, cái ấy tìm kiếm sự thỏa mãn tức thời các ham muốn.)
    • The conflict between the id and the superego is a central concept in psychoanalysis. (Sự xung đột giữa bản năng siêu thức một khái niệm trung tâm trong phân tâm học.)
  • Danh từ (Thông dụng):

    • Please present a valid photo ID at the entrance. (Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân ảnh hợp lệ tại lối vào.)
    • The police officer asked to see his ID. (Cảnh sát yêu cầu xem giấy tờ tùy thân của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check someone's ID": kiểm tra giấy tờ tùy thân của ai đó.
    • The bartender always checks IDs to ensure customers are of legal drinking age. (Người pha chế luôn kiểm tra giấy tờ để đảm bảo khách hàng đủ tuổi uống rượu hợp pháp.)
  • "ID card": thẻ căn cước, thẻ chứng minh.
    • She lost her national ID card and had to apply for a new one. ( ấy làm mất thẻ căn cước phải làm đơn xin cấp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Identification (n): sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân.
    • The identification process was quick and efficient. (Quy trình nhận dạng nhanh chóng hiệu quả.)
  • Identity (n): danh tính, bản sắc.
    • The thief used a false identity. (Tên trộm đã sử dụng một danh tính giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thông dụng):
    • Credentials: giấy tờ chứng nhận, thông tin xác thực.
    • Papers: giấy tờ (một cách gọi thông tục).
  • Danh từ (Tâm lý học):
    • Pleasure principle: nguyên khoái cảm (mô tả nguyên tắc hoạt động của id).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "id" dưới dạng danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "id".)

id

A security guard checks a visitor's ID at the museum entrance.

danh từ
  1. (sinh vật học) ít (đơn vị chất giống)
  2. (triết học) xung động bản năng