iwo

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Iwo (viết tắt của Iwo Jima): Một hòn đảo nhỏ thuộc Nhật Bản, nổi tiếng với trận chiến ác liệt trong Thế chiến thứ hai (tháng 2 tháng 3 năm 1945) giữa lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ quân đội Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Trận chiến tại Iwo một trong những trận đẫm máu nhấtThái Bình Dương.)
  • (Lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ đổ bộ lên Iwo để đánh bại quân phòng thủ Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the island of Iwo": hòn đảo Iwo, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
    • The island of Iwo was strategically important for the Allies. (Hòn đảo Iwo tầm quan trọng chiến lược đối với phe Đồng minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Iwo Jima (danh từ riêng): Tên đầy đủ của hòn đảo, thường được dùng trong văn bản lịch sử.
    • The flag-raising on Iwo Jima is an iconic image of World War II. (Việc cắm cờ trên Iwo Jima một hình ảnh biểu tượng của Thế chiến thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Iwo Jima: tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "Iwo" trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Iwo".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Iwo".