iowa

iowa

A family in Iowa grows corn on their farm.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tiểu bang Iowa: Một tiểu bang nằmvùng Trung Tây của Hoa Kỳ, nổi tiếng với nông nghiệp, đặc biệt ngô đậu nành.
    • Người Iowa: Một thành viên của dân tộc thổ dân Siouan, từng sinh sốngvùng đất nay Iowa, Minnesota Missouri.
    • Ngôn ngữ Iowa: Một phương ngữ của ngôn ngữ Chiwere, được nói bởi người Iowa.
dụ sử dụng
  • Tiểu bang Iowa:

    • Iowa is known for its cornfields and the Iowa State Fair. (Iowa nổi tiếng với những cánh đồng ngô Hội chợ Tiểu bang Iowa.)
  • Người Iowa:

    • The Iowas were part of the Siouan language family. (Người Iowa thuộc hệ ngôn ngữ Siouan.)
  • Ngôn ngữ Iowa:

    • The Iowa dialect of Chiwere is now endangered. (Phương ngữ Iowa của ngôn ngữ Chiwere hiện đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to Iowa": đi đến tiểu bang Iowa, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc chính trị ( Iowa nơi tổ chức bầu cử sơ bộ quan trọng).

    • Many presidential candidates go to Iowa to campaign. (Nhiều ứng cử viên tổng thống đến Iowa để vận động tranh cử.)
  • "Iowa caucuses": các cuộc họp kín tại Iowa, một sự kiện chính trị quan trọng trong mùa bầu cử sơ bộ của Mỹ.

    • The Iowa caucuses are the first major electoral event in the presidential nomination process. (Các cuộc họp kín tại Iowa sự kiện bầu cử lớn đầu tiên trong quy trình đề cử tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Iowan (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc cư dân của tiểu bang Iowa.
    • She is an Iowan born and raised in Des Moines. ( ấy người Iowa, sinh ra lớn lênDes Moines.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Iowa" danh từ riêng chỉ địa danh dân tộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Iowa".)
Thành ngữ liên quan
  • "As flat as Iowa": (thành ngữ không chính thức) để chỉ một nơi bằng phẳng, Iowa địa hình đồng bằng rộng lớn.
    • The landscape here is as flat as Iowa. (Cảnh quanđây bằng phẳng như Iowa.)