ioway

ioway

A young student learns about the Ioway people in history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Ioway: "Ioway" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc bản địa thuộc ngữ hệ Siouan, trước đây sinh sốngkhu vực bang Iowa, Minnesota Missouri (Hoa Kỳ).
    • Ngôn ngữ Ioway: "Ioway" cũng tên gọi của phương ngữ thuộc ngôn ngữ Chiwere, được nói bởi người Ioway.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Ioway were known for their agricultural practices and trade networks. (Người Ioway nổi tiếng với các tập quán nông nghiệp mạng lưới buôn bán.)
    • The Ioway language is considered critically endangered. (Ngôn ngữ Ioway được xem đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ioway" thường được dùng trong ngữ cảnh nhân chủng học, lịch sử hoặc ngôn ngữ học để chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ này.
    • The Ioway tribe originally inhabited the Great Lakes region before migrating westward. (Bộ lạc Ioway ban đầu sinh sốngvùng Ngũ Đại Hồ trước khi di cư về phía tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Iowa (danh từ riêng): tên bang Iowa của Hoa Kỳ, bắt nguồn từ tên gọi của người Ioway.

    • The state of Iowa is named after the Ioway people. (Bang Iowa được đặt tên theo người Ioway.)
  • Chiwere (danh từ): ngôn ngữ chính của nhóm Siouan, bao gồm các phương ngữ như Ioway, Otoe Missouria.

    • Chiwere is the language family to which Ioway belongs. (Chiwere ngữ hệ ngôn ngữ Ioway thuộc về.)
Từ đồng nghĩa
  • Siouan (tính từ/danh từ): thuộc ngữ hệ Siouan, nhóm dân tộc bản địa lớnBắc Mỹ.
    • The Ioway are part of the Siouan language family. (Người Ioway thuộc ngữ hệ Siouan.)
Các cụm từ liên quan
  • Ioway Reservation (danh từ): khu bảo tồn của người Ioway.
    • The Ioway Reservation is located in Oklahoma. (Khu bảo tồn Ioway nằm ở Oklahoma.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Ioway". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ "Ioway Trail" đôi khi được dùng để chỉ các tuyến đường di cư của bộ lạc này.