jabbering

jabbering

The children were jabbering excitedly about their day at the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói lảm nhảm, nói nhanh không rõ ràng: "jabbering" chỉ hành động hoặc âm thanh của việc nói một cách huyên thuyên, nhanh chóng khó hiểu, thường mang tính kích động hoặc vô nghĩa.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "jabber"):

    • Lảm nhảm, nói huyên thuyên: "jabbering" mô tả hành động nói liên tục, nhanh khó nghe, đôi khi do phấn khích, lo lắng hoặc mất kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The jabbering of the crowd made it impossible to hear the speaker. (Lời lảm nhảm của đám đông làm cho không thể nghe được diễn giả.)
    • I could hear the jabbering from the next room, but I couldn't understand a word. (Tôi có thể nghe thấy tiếng lảm nhảm từ phòng bên cạnh, nhưng không hiểu một từ nào.)
  • Động từ:

    • He was jabbering on the phone for hours about nothing important. (Anh ta đã lảm nhảm trên điện thoại hàng giờ về những chuyện không quan trọng.)
    • The children were jabbering excitedly after the party. ( trẻ đã nói huyên thuyên một cách phấn khích sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jabbering away": nói liên tục, không ngừng nghỉ.

    • She was jabbering away to her friend, ignoring everyone else. ( ấy lảm nhảm không ngừng với bạn mình, phớt lờ mọi người khác.)
  • "jabbering nonsense": nói những điều vô nghĩa.

    • The drunk man was jabbering nonsense on the street corner. (Người đàn ông say rượu đang lảm nhảm những điều vô nghĩagóc phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Jabber (động từ): một dạng gốc, nghĩa nói lảm nhảm.

    • Stop jabbering and listen to me! (Đừng lảm nhảm nữa hãy nghe tôi nói!)
  • Jabberer (danh từ): người hay nói lảm nhảm.

    • He's a known jabberer who talks too much. (Anh ta một người nói lảm nhảm nổi tiếng, nói quá nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Babbling: nói lảm nhảm, nói như trẻ con.
    • The baby's babbling was cute but hard to understand. (Tiếng bập bẹ của em bé dễ thương nhưng khó hiểu.)
  • Chattering: nói nhanh liên tục, thường lạnh hoặc phấn khích.
    • Her chattering teeth made it hard to speak. (Răng ấy va vào nhau lạnh, khiến việc nói chuyện trở nên khó khăn.)
  • Prattling: nói dài dòng, vô nghĩa.
    • Stop prattling about trivial things. (Đừng nói dài dòng về những chuyện vụn vặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jabber on: tiếp tục nói lảm nhảm.
    • He just jabbered on and on without letting anyone speak. (Anh ta cứ lảm nhảm mãi không để ai nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Jabber like a monkey: nói nhanh lộn xộn, như khỉ kêu.
    • The tour guide jabbered like a monkey, confusing everyone. (Hướng dẫn viên nói lảm nhảm như khỉ, làm mọi người bối rối.)