obel

Học thuật
Thân thiện
obel

Un obel est utilisé pour marquer un passage ajouté dans un manuscrit ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dấu trâm: Một loại dấu hiệu hình mũi giáo hoặc hình thoi (†) được sử dụng trong các bản thảo hoặc sách cổ để đánh dấu một đoạn văn bản được thêm vào so với nguyên bản, hoặc để chỉ một chú thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le copiste a utilisé un obèle pour indiquer un passage interpolé. (Người sao chép đã dùng một dấu trâm để đánh dấu một đoạn văn được thêm vào.)
    • Ce manuscrit ancien est parsemé d'obèles. (Bản thảo cổ này rải rác những dấu trâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marquer d'un obèle": Đánh dấu bằng dấu trâm.
    • L'éditeur a marqué d'un obèle les vers douteux. (Biên tập viên đã đánh dấu bằng dấu trâm những câu thơ đáng ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obélisque (danh từ giống đực): Cột tháp, đài kỷ niệm hình tháp nhọn. Từ này chung gốc với "obèle" nhưng chỉ một kiến trúc lớn.
  • Astérisque (danh từ giống đực): Dấu hoa thị (*). Đâymột dấu hiệu chú thích khác, thường được sử dụng phổ biến hơn "obèle".
Từ đồng nghĩa
  • Croix de mort (danh từ giống cái): "Thập tự chết", một tên gọi khác cho dấu hiệu này, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ mục lục người đã khuất.
  • Dagger (từ tiếng Anh, được mượn dụng trong một số ngữ cảnh chuyên môn): Dao găm, chỉ chính dấu hiệu †.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre une croix sur quelque chose: (Nghĩa bóng) Từ bỏ, coi như đã xong, không nghĩ đến nữa. Cụm này sử dụng "croix" (chữ thập) chứ không phải "obèle", nhưng liên quan về mặt hình tượng dấu hiệu.
obel

Un obel est utilisé pour marquer un passage ajouté dans un manuscrit ancien.

danh từ giống đực
  1. dấu trâm (để đánh dấu một đoạn thêm vào nguyên bản trên các bản sách cổ)