obole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món tiền đóng góp nhỏ mọn: Một khoản tiền nhỏ, khiêm tốn được đóng góp cho một mục đích chung.
- (Sử học) Đồng obon (tiền Pháp, tiền Hy Lạp): Một đơn vị tiền tệ nhỏ cổ xưa, được sử dụng ở Hy Lạp và sau này ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Chacun a apporté son obole pour aider la famille en difficulté. (Mỗi người đã đóng góp phần nhỏ của mình để giúp đỡ gia đình khó khăn.)
- Dans l'Antiquité, l'obole était une petite pièce de monnaie. (Thời cổ đại, đồng obon là một đồng xu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apporter/mettre son obole (à quelque chose)": Đóng góp phần nhỏ bé của mình (vào việc gì đó). Cụm từ này thường mang ý nghĩa khiêm tốn, nhấn mạnh rằng sự đóng góp dù nhỏ nhưng có ý nghĩa.
- Il a mis son obole à la réussite du projet. (Anh ấy đã đóng góp phần nhỏ của mình vào thành công của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Obole không có biến thể từ loại khác (như tính từ, động từ). Đây là một danh từ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Petite contribution: Sự đóng góp nhỏ.
- Modeste participation: Sự tham gia khiêm tốn.
- Denier: Đồng xu nhỏ (nghĩa cổ, cũng dùng để chỉ khoản tiền nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- "Payer son obole": (Nghĩa cổ) Trả một khoản tiền nhỏ, thường là một loại thuế hoặc phí bắt buộc. Ngày nay có thể dùng với nghĩa bóng.
- Nous payons tous notre obole à la société. (Tất cả chúng ta đều đóng góp phần của mình cho xã hội.)
danh từ giống cái
- món tiền đóng góp nhỏ mọn
- Apporter son obole à une souscriptionđóng góp phần nhỏ mọn của mình vào tiền quyên góp
- (sử học) đồng obon (tiền Pháp, tiền Hy Lạp)