obole

Học thuật
Thân thiện
obole

On verse une petite obole dans le tronc de l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món tiền đóng góp nhỏ mọn: Một khoản tiền nhỏ, khiêm tốn được đóng góp cho một mục đích chung.
    • (Sử học) Đồng obon (tiền Pháp, tiền Hy Lạp): Một đơn vị tiền tệ nhỏ cổ xưa, được sử dụng ở Hy Lạp sau nàyPháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Chacun a apporté son obole pour aider la famille en difficulté. (Mỗi người đã đóng góp phần nhỏ của mình để giúp đỡ gia đình khó khăn.)
    • Dans l'Antiquité, l'obole était une petite pièce de monnaie. (Thời cổ đại, đồng obon là một đồng xu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apporter/mettre son obolequelque chose)": Đóng góp phần nhỏ bé của mình (vào việc gì đó). Cụm từ này thường mang ý nghĩa khiêm tốn, nhấn mạnh rằng sự đóng góp nhỏ nhưngý nghĩa.
    • Il a mis son obole à la réussite du projet. (Anh ấy đã đóng góp phần nhỏ của mình vào thành công của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Obole không biến thể từ loại khác (như tính từ, động từ). Đâymột danh từ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Petite contribution: Sự đóng góp nhỏ.
  • Modeste participation: Sự tham gia khiêm tốn.
  • Denier: Đồng xu nhỏ (nghĩa cổ, cũng dùng để chỉ khoản tiền nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "Payer son obole": (Nghĩa cổ) Trả một khoản tiền nhỏ, thườngmột loại thuế hoặc phí bắt buộc. Ngày nay có thể dùng với nghĩa bóng.
    • Nous payons tous notre obole à la société. (Tất cả chúng ta đều đóng góp phần của mình cho xã hội.)
obole

On verse une petite obole dans le tronc de l'église.

danh từ giống cái
  1. món tiền đóng góp nhỏ mọn
    • Apporter son obole à une souscription
      đóng góp phần nhỏ mọn của mình vào tiền quyên góp
  2. (sử học) đồng obon (tiền Pháp, tiền Hy Lạp)