obole

danh từ giống cái
  1. món tiền đóng góp nhỏ mọn
    • Apporter son obole à une souscription
      đóng góp phần nhỏ mọn của mình vào tiền quyên góp
  2. (sử học) đồng obon (tiền Pháp, tiền Hy Lạp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "obole"

obole
On verse une petite obole dans le tronc de l'église.