jacobi

jacobi

A student reads about the mathematician Jacobi in a history book.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà toán học người Đức (1804–1851): "Jacobi" dùng để chỉ Carl Gustav Jacob Jacobi, một nhà toán học nổi tiếng người Đức, đóng góp quan trọng trong các lĩnh vực như giải tích, đại số học thiên thể.

dụ sử dụng
  • (Jacobi đã những đóng góp quan trọng cho lý thuyết về các hàm elliptic.)
  • (Đồng nhất thức Jacobi một khái niệm cơ bản trong đại số Lie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jacobi matrix": ma trận Jacobi, một ma trận chứa các đạo hàm riêng của một hàm vector.

    • The Jacobi matrix is used to study the behavior of systems of differential equations. (Ma trận Jacobi được dùng để nghiên cứu hành vi của các hệ phương trình vi phân.)
  • "Jacobi symbol": ký hiệu Jacobi, một khái niệm trong số học -đun.

    • The Jacobi symbol generalizes the Legendre symbol. (Ký hiệu Jacobi tổng quát hóa ký hiệu Legendre.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacobi (n, không biến đổi): thường được dùng như một danh từ riêng, không biến thể.
  • Jacobian (adj): thuộc về Jacobi, thường xuất hiện trong các thuật ngữ toán học như "Jacobian determinant" (định thức Jacobi).
Từ đồng nghĩa
  • Carl Gustav Jacob Jacobi: tên đầy đủ của nhà toán học.
  • Nhà toán học Đức: một cách mô tả chung về người này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Jacobi".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Jacobi".