aigret

aigret

A woman's hat is adorned with a delicate aigret.

Định nghĩa

Danh từ: - Lông trang trí: "aigret" chỉ một chiếc lông dài (đặc biệt lông của loài trắng) được đội trên hoặc dùng làm đồ trang sức hình dạng lông . - Đồ trang sức hình lông : Ngoài ra, "aigret" còn có thể một món đồ trang sức (như trâm cài, vương miện) được chế tác theo hình dạng một chiếc lông .

dụ sử dụng
  • ( ấy đội một chiếc lông trang trí thanh lịch trên cho đám cưới hoàng gia.)
  • (Chiếc trâm cài hình lông bằng kim cương lấp lánh dưới ánh đèn chùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aigret" trong thời trang lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thời trang thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, khi lông thật được dùng làm phụ kiện cho giới quý tộc.

    • The aigret became a symbol of status and elegance in Victorian fashion. (Lông trang trí trở thành biểu tượng của địa vị sự thanh lịch trong thời trang thời Victoria.)
  • "aigret" trong nghệ thuật trang sức: Ngày nay, từ này cũng dùng để chỉ các thiết kế trang sức mô phỏng lông .

    • The jeweler crafted a gold aigret with emerald accents. (Người thợ kim hoàn chế tác một chiếc trâm cài hình lông bằng vàng điểm xuyết ngọc lục bảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Aigrette: Biến thể chính tả phổ biến hơn của "aigret", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The aigrette on her tiara was made of pearls. (Chiếc lông trang trí trên vương miện của ấy được làm từ ngọc trai.)
  • Egret: Danh từ chỉ loài trắng lông được dùng làm "aigret".

    • The egret's feathers were once highly sought after for fashion. (Lông của loài trắng từng được săn lùng nhiều trong thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Plume: lông lớn, thường dùng để trang trí.
    • The plume on his helmet was made of ostrich feathers. (Chiếc lông trên bảo hiểm của anh ấy được làm từ lông đà điểu.)
  • Panache: chùm lông trang trí (thường trên hoặc sắt).
    • The knight's panache was visible from afar. (Chùm lông của hiệp sĩ có thể thấy từ xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "aigret" từ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.