jagatai
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng Jagatai: Một ngôn ngữ văn học Turkic ở vùng Trung Á thời trung cổ, được đặt tên theo một trong những người con trai của Thành Cát Tư Hãn. - Jagatai là một ngôn ngữ thuộc nhóm Turkic, từng được sử dụng rộng rãi trong văn chương, hành chính và tôn giáo ở các vùng như Uzbekistan, Kazakhstan và Afghanistan ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Thơ ca viết bằng tiếng Jagatai phản ánh sự phong phú văn hóa của thời kỳ Timurid.)
- (Các học giả nghiên cứu tiếng Jagatai để hiểu lịch sử văn học Trung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jagatai literature": văn học viết bằng tiếng Jagatai.
- The Jagatai literature includes epic poems and historical chronicles. (Văn học Jagatai bao gồm các bài thơ sử thi và biên niên sử lịch sử.)
"Jagatai script": chữ viết của tiếng Jagatai, thường dùng chữ Ả Rập.
- The Jagatai script was adapted from Arabic calligraphy for Turkic sounds. (Chữ viết Jagatai được điều chỉnh từ thư pháp Ả Rập để phù hợp với âm thanh Turkic.)
Biến thể và từ gần giống
- Chagatai (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "jagatai".
- Chagatai is sometimes used interchangeably with Jagatai. (Chagatai đôi khi được dùng thay thế cho Jagatai.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Turkic Trung Á: chỉ chung các ngôn ngữ Turkic trong khu vực, nhưng "jagatai" là một ngôn ngữ cụ thể.
- Tiếng Turkic cổ điển: một cách gọi khác để chỉ loại ngôn ngữ văn học này.
Các cụm từ liên quan
- Ngôn ngữ Jagatai: cụm từ dùng để chỉ chính ngôn ngữ này.
- Ngôn ngữ Jagatai đã ảnh hưởng đến sự phát triển của tiếng Uzbek hiện đại. (The Jagatai language influenced the development of modern Uzbek.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jagatai" vì đây là một thuật ngữ lịch sử và ngôn ngữ học.