jailor

jailor

The jailor checks the cell door at night.

Định nghĩa

Danh từ: người canh giữ nhân, cai ngục.

dụ sử dụng
  • (Người cai ngục khóa cửa phòng giam mỗi tối.)
  • (Anh ấy làm cai ngục tại nhà tù tiểu bang suốt hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a strict jailor": một cai ngục nghiêm khắc.
    • The new jailor was known for enforcing every rule. (Người cai ngục mới nổi tiếng thực thi mọi quy tắc.)
  • "the jailor's duty": nhiệm vụ của cai ngục.
    • The jailor's duty includes checking on prisoners every hour. (Nhiệm vụ của cai ngục bao gồm kiểm tra nhân mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jail (danh từ): nhà tù.
    • He was sent to jail for theft. (Anh ấy bị đưa vào tội trộm cắp.)
  • Jailbreak (danh từ): vượt ngục.
    • The jailbreak was carefully planned. (Vụ vượt ngục được lên kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Prison guard: lính canh nhà tù.
  • Warder: cai ngục (từ trang trọng, thường dùngAnh).
  • Corrections officer: nhân viên quản giáo (thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up: nhốt vào .
    • The jailor locked up the prisoner after the trial. (Người cai ngục nhốt nhân vào sau phiên xét xử.)
  • Watch over: canh gác, trông coi.
    • The jailor watched over the inmates during the night shift. (Người cai ngục canh gác các nhân trong ca đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be one's own jailor: tự giam mình trong một tình huống nào đó (nghĩa bóng).
    • By refusing to leave the house, she became her own jailor. (Bằng cách từ chối rời khỏi nhà, ấy đã tự giam mình lại.)