jeweler
Danh từ:
1. Người bán đồ trang sức: "jeweler" chỉ một người chuyên kinh doanh, buôn bán các loại trang sức như nhẫn, vòng cổ, hoa tai, v.v.
2. Người làm đồ trang sức: "jeweler" cũng có nghĩa là một thợ thủ công chế tác, thiết kế và sửa chữa các món đồ trang sức.
- (Người bán trang sức đã cho tôi xem một chiếc nhẫn kim cương đẹp.)
- (Ông tôi là một thợ làm trang sức lành nghề, chuyên chế tác vòng cổ theo yêu cầu.)
- "family jeweler": thợ trang sức gia truyền, một cửa hàng trang sức do gia đình quản lý qua nhiều thế hệ.
- We have been going to the same family jeweler for decades. (Chúng tôi đã đến cùng một cửa hàng trang sức gia truyền trong nhiều thập kỷ.)
- "jeweler's loupe": kính lúp của thợ trang sức, dùng để kiểm tra đá quý.
- The jeweler used a loupe to examine the diamond's clarity. (Người thợ trang sức đã dùng kính lúp để kiểm tra độ trong của viên kim cương.)
- Jewelry (danh từ): đồ trang sức nói chung.
- She collects antique jewelry. (Cô ấy sưu tập đồ trang sức cổ.)
- Jewel (danh từ): viên ngọc, đá quý.
- The crown is adorned with many jewels. (Chiếc vương miện được trang trí bằng nhiều viên ngọc.)
- Jeweler's (danh từ): cửa hàng trang sức (thường dùng trong cụm "at the jeweler's").
- I left my watch at the jeweler's for repair. (Tôi đã để đồng hồ ở cửa hàng trang sức để sửa.)
- Goldsmith: thợ kim hoàn (thường chuyên về vàng).
- Silversmith: thợ bạc (chuyên về bạc).
- Gemologist: chuyên gia về đá quý (người nghiên cứu và đánh giá đá quý).
- Watchmaker: thợ sửa đồng hồ (đôi khi cũng bán trang sức).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "jeweler", nhưng có thể dùng cụm động từ:
- Take to the jeweler's: mang đến cửa hàng trang sức.
- She took her broken necklace to the jeweler's. (Cô ấy mang chiếc vòng cổ bị hỏng đến cửa hàng trang sức.)
- Buy from a jeweler: mua từ một người bán trang sức.
- I always buy my gifts from a trusted jeweler. (Tôi luôn mua quà từ một người bán trang sức đáng tin cậy.)
Không có thành ngữ phổ biến với "jeweler", nhưng có thể liên quan đến:
- A diamond in the rough: viên kim cương thô (ám chỉ tiềm năng chưa được khai thác).
- The young artist is a diamond in the rough. (Nghệ sĩ trẻ đó là một viên kim cương thô.)
- All that glitters is not gold: không phải cái gì lấp lánh cũng là vàng (cảnh báo về vẻ ngoài hào nhoáng).
- The jeweler reminded me that all that glitters is not gold. (Người bán trang sức nhắc tôi rằng không phải cái gì lấp lánh cũng là vàng.)