alir

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • ALIR: Tên viết tắt của một tổ chức khủng bố, viết đầy đủ "Armée pour la Libération du Rwanda" (Quân đội Giải phóng Rwanda). Tổ chức này hoạt động nhằm lật đổ chính phủ do người Tutsi lãnh đạo thiết lập lại quyền kiểm soát của người Hutu tại Rwanda.
dụ sử dụng
  • (Năm 1999, các du kích của ALIR đã bắt cóc giết chết tám du khách nước ngoài.)
  • (Liên Hợp Quốc đã xếp ALIR một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ALIR militants": các chiến binh của ALIR.

    • ALIR militants were active in the Democratic Republic of the Congo. (Các chiến binh ALIR đã hoạt động tại Cộng hòa Dân chủ Congo.)
  • "ALIR insurgency": cuộc nổi dậy của ALIR.

    • The ALIR insurgency caused significant instability in the Great Lakes region. (Cuộc nổi dậy của ALIR đã gây ra bất ổn đáng kểkhu vực Hồ Lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến; "ALIR" một từ viết tắt cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Hutu Power: phong trào cực đoan ủng hộ người Hutu, liên quan đến ALIR.
  • Interahamwe: một lực lượng dân quân Hutu khác, đôi khi hợp tác với ALIR.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ALIR".