jaseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim sáo mào: Một loài chim thuộc họ Bombycillidae, có mào đặc trưng và thường ăn quả mọng.
- Người hay liến miệng, người hay nói chuyện phiếm: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng) Chỉ một người nói nhiều, thích trò chuyện.
Tính từ:
- Hay liến miệng, rì rào: Dùng để miêu tả âm thanh thì thầm, rì rào liên tục, như tiếng nói chuyện nhỏ hoặc tiếng nước chảy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chim):
- Le jaseur boréal est un oiseau migrateur. (Chim sáo mào phương bắc là một loài chim di cư.)
- J'ai observé un jaseur dans le jardin. (Tôi đã quan sát thấy một con chim sáo mào trong vườn.)
Danh từ (người):
- C'est un vrai jaseur, il ne s'arrête jamais de parler ! (Anh ta đúng là một tay liến miệng, chẳng bao giờ ngừng nói!)
Tính từ:
- On entendait l'eau jaseuse du ruisseau. (Người ta nghe thấy tiếng nước rì rào của con suối.)
- Des voix jaseuses résonnaient dans le couloir. (Những giọng nói rì rào vang lên trong hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ từ tính từ: "Jaseur" có thể được dùng một cách văn chương để miêu tả những thứ phát ra âm thanh êm dịu, liên tục, không nhất thiết là lời nói.
- Le vent jaseur dans les feuilles. (Gió rì rào trong những tán lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaser (động từ): nói chuyện phiếm, tán gẫu, rì rào.
- Les oiseaux jasent dans les arbres. (Những con chim ríu rít trên cây.)
- Jaseuse (danh từ giống cái): nữ giới hay liến miệng, hay nói chuyện phiếm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chim): Aucun synonyme exact en français courant.
- Danh từ (người): Bavard, pipelette (thân mật), moulin à paroles.
- Tính từ: Murmurant, chuchotant, babillard.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jaseur".
tính từ
- hay liến miệng
- rì rào
- Des roseaux jaseursnhững cây sậy rì rào
danh từ
- người hay liến miệng, người hay nói chuyện phiếm
danh từ giống đực
- (động vật học) sáo mào