user
/'ju:z /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Dùng (hết), tiêu thụ: Chỉ hành động sử dụng một thứ gì đó đến mức nó bị hao mòn, giảm đi hoặc cạn kiệt.
- Làm mòn, làm sờn: Chỉ hành động khiến một vật thể bị mài mòn về mặt vật lý do sử dụng nhiều.
- (Nghĩa bóng) Làm hao mòn, làm giảm: Chỉ việc làm suy yếu, giảm sút những thứ trừu tượng như sức khỏe, niềm vui.
- Giết thì giờ: Chỉ việc làm cho thời gian trôi qua, thường một cách vô ích.
- Khai thác (một bãi chặt): Một cách dùng chuyên ngành, chỉ việc khai thác tài nguyên (như rừng).
Nội động từ:
- Dùng, sử dụng: Chỉ hành động sử dụng một thứ gì đó (tiền bạc, quyền lợi, mưu mẹo).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đối xử: Chỉ cách hành xử, đối đãi với ai đó.
Danh từ giống đực:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự dùng, sự sử dụng: Chỉ hành động hoặc cách thức sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Voiture qui use trop d'essence. (Xe dùng nhiều xăng.)
- User ses vêtements. (Làm sờn quần áo.)
- User sa santé. (Làm hao mòn sức khỏe.)
- User le temps. (Giết thì giờ.)
Nội động từ:
- User de son argent. (Dùng tiền của mình.)
- User de son droit. (Sử dụng quyền của mình.)
- User de ruses. (Dùng mưu mẹo.)
Danh từ:
- Un bon user. (Một sự dùng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à l'user": (nghĩa bóng) trong quan hệ bình thường, qua thời gian sử dụng/chung sống.
- Ils étaient, à l'user, des gens aimables. (Trong quan hệ bình thường, họ là những người đáng mến.)
"en user avec quelqu'un": (từ cũ, nghĩa cũ) đối xử với ai.
- Il en use mal avec ses amis. (Anh ta đối xử tệ với bạn bè.)
"user ses fonds de culotte sur les bancs": (thành ngữ) mòn đũng quần trên ghế nhà trường, ý chỉ học hành lâu năm.
Biến thể và từ gần giống
- Usure (n.f): Sự mòn, sự hao mòn; nạn cho vay nặng lãi.
- Usant, usante (adj): Làm mòn, làm mệt mỏi.
- Inusable (adj): Không thể mòn, rất bền.
Từ đồng nghĩa
- Consommer: Tiêu thụ, dùng hết.
- Épuiser: Làm kiệt quệ, dùng hết sạch.
- Utiliser: Sử dụng (nghĩa trung tính và phổ biến hơn).
- Employer: Dùng, sử dụng.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- User de + nom: Sử dụng (cái gì đó).
- User de son influence. (Sử dụng ảnh hưởng của mình.)
- S'user: Tự làm mòn, bị hao mòn (dạng phản thân).
- Les freins s'usent vite. (Phanh bị mòn nhanh.)
- Il s'use à force de travailler. (Anh ấy hao mòn sức lực vì làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- User sa vie à + infinitif: Hao mòn cuộc đời vì làm gì.
- Il a usé sa vie à lutter. (Ông ấy đã hao mòn cuộc đời vì đấu tranh.)
- User jusqu'à la corde: Dùng đến mức sờn chỉ (chỉ quần áo); (nghĩa bóng) dùng quá mức, khai thác đến kiệt quệ.
ngoại động từ
- dùng (hết), tiêu thụ
- Voiture qui use trop d'essencexe dùng nhiều xăng
- làm mòn, làm sờn
- User ses vêtementslàm sờn quần áo
- Courant qui use la rochedòng nước chảy làm mòn đá
- (nghĩa bóng) làm hao mòn, làm giảm
- User sa santélàm hao mòn sức khỏe
- User la joielàm giảm niềm vui
- user le tempsgiết thì giờ
- user ses fonds de culotte sur les bancsmòn đũng quần trên ghế nhà trường
- user une coupekhai thác một bãi chặt
nội động từ
- dùng, sử dụng
- User de son argentdùng tiền của mình
- User de son droitsử dụng quyền của mình
- User de rusesdùng mưu mẹo
- (từ cũ, nghĩa cũ) đối xử
- User de quelqu'unđối xử với ai
- en user avec quelqu'un(từ cũ, nghĩa cũ) đối xử với ai
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự dùng, sự sử dụng
- Un bon usermột sự dùng tốt
- à l'user(nghĩa bóng) trong quan hệ bình thường
- Ils étaient, à l'user, des gens aimablestrong quan hệ bình thường, họ là những người đáng mến