jaser

nội động từ
  1. kêu ríu rít, líu lo (chim); róc rách (suối...)
  2. nói chuyện phiếm
  3. nói hớ hênh, nói lộ chuyện, bép xép
  4. (thân mật) nói xấu, chê bai
    • Tout le monde en jasera
      thiên hạ sẽ chê bai việc ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jaser"

Từ có nhắc đến "jaser"

jaser
Tout le monde en jasera.