jaser

Học thuật
Thân thiện
jaser

Tout le monde en jasera.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu ríu rít, líu lo: Dùng để miêu tả tiếng kêu của chim chóc.
    • Róc rách: Dùng để miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, vui tai của dòng nước chảy (như suối).
    • Nói chuyện phiếm: Trò chuyện một cách thoải mái, không mục đích nghiêm túc.
    • Nói hớ hênh, nói lộ chuyện, bép xép: Nói ra những điều không nên nói, thường là do thiếu thận trọng.
    • (Thân mật) Nói xấu, chê bai: Bàn tán hoặc chỉ trích ai đó một cách không tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les oiseaux jasent dans les arbres. (Những con chim đang ríu rít trên cây.)
    • Le ruisseau jase en descendant la colline. (Con suối róc rách chảy xuống đồi.)
    • Ils aiment bien jaser autour d'un café. (Họ thích trò chuyện phiếm bên tách phê.)
    • Attention, il ne faut pas jaser de nos projets. (Cẩn thận, không được nói lộ chuyện về kế hoạch của chúng ta.)
    • Tout le monde en jasera. (Thiên hạ sẽ chê bai việc ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaser de quelqu'un": Nói xấu, bàn tán về ai đó.

    • Elle passe son temps à jaser de ses voisins. ( ấy dành thời gian để nói xấu hàng xóm của mình.)
  • "Jaser comme une pie": Nói nhiều, nói liên tục không ngừng (như con chim ác là).

    • Arrête de jaser comme une pie, laisse-moi parler ! (Đừng nói nhiều như vậy nữa, để tôi nói đã!)
Biến thể từ gần giống
  • Jaseur (danh từ): Người hay nói chuyện phiếm, người hay bép xép.

    • C'est un vrai jaseur, il ne sait pas garder un secret. (Anh ta đúngmột tay bép xép, không biết giữ bí mật.)
  • Jaserie (danh từ, ít dùng): Câu chuyện phiếm, lời nói bép xép.

    • Je n'écoute pas ces jaseries. (Tôi không nghe những lời bép xép đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Bavarder: Trò chuyện, tán gẫu (nghĩa trung tính hơn).
  • Cancaner: Ngồi lê đôi mách, nói xấu (mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Gazouiller: Hót líu lo (chim), bi bô (trẻ con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho "jaser".)

Thành ngữ liên quan
  • "Jaser comme un moulin": Nói nhiều nhanh không ngừng (như cối xay gió).
    • Dès qu'elle est nerveuse, elle jase comme un moulin. (Hễ cứ khi nào ấy căng thẳng ấy nói liên hồi.)
jaser

Tout le monde en jasera.

nội động từ
  1. kêu ríu rít, líu lo (chim); róc rách (suối...)
  2. nói chuyện phiếm
  3. nói hớ hênh, nói lộ chuyện, bép xép
  4. (thân mật) nói xấu, chê bai
    • Tout le monde en jasera
      thiên hạ sẽ chê bai việc ấy

Từ chứa "jaser"

Từ có nhắc đến "jaser"