jauger

ngoại động từ
  1. xác định dung tích, đo dung tích
  2. xác định cỡ, đo kích thước
  3. (ngành dệt) xác định số mũi kim
  4. (nghĩa bóng) đánh giá
    • Jauger quelqu'un d'un coup d'oeil
      liếc nhìn đánh giá ai
nội động từ
  1. độ mớn nước
    • Bateau qui jauge deux mètres
      tàu độ mớn nước hai mét
  2. (hải) dung tích là, trọng tải
    • Navire qui jauge 1200 tonneaux
      tàu trọng tải 1200 ton

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jauger"

Từ có nhắc đến "jauger"