jauger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đo dung tích, xác định dung tích: Hành động đo lường dung tích hoặc thể tích chứa của một vật, thường là thùng, bình, tàu thuyền.
- Đo kích thước, xác định cỡ: Hành động đo lường kích thước, đường kính hoặc độ lớn của một vật.
- (Nghĩa bóng) Đánh giá, ước lượng: Hành động đánh giá nhanh khả năng, giá trị hoặc tính cách của một người hoặc tình huống.
Nội động từ:
- Có độ mớn nước là: (Dùng cho tàu thuyền) Chỉ mức độ chìm của thân tàu trong nước.
- Có dung tích là, có trọng tải là: (Dùng cho tàu thuyền) Chỉ tổng dung tích hoặc khả năng chuyên chở.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut jauger le tonneau avant de le remplir. (Phải đo dung tích của cái thùng trước khi đổ đầy nó.)
- Le mécanicien jauge le diamètre du tuyau. (Người thợ máy đo đường kính của ống.)
- Elle sait jauger les gens rapidement. (Cô ấy biết cách đánh giá mọi người một cách nhanh chóng.)
Nội động từ:
- Ce cargo jauge 150 000 tonneaux. (Chiếc tàu chở hàng này có trọng tải 150 000 tấn.)
- Le navire jauge deux mètres à l'avant. (Con tàu có độ mớn nước hai mét ở phần mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jauger quelqu'un du regard / d'un coup d'œil": Đánh giá ai đó qua ánh mắt / bằng một cái liếc nhìn.
- Le recruteur l'a jaugé d'un coup d'œil en entrant. (Người tuyển dụng đã đánh giá anh ta bằng một cái liếc nhìn khi bước vào.)
"Se faire jauger": Bị người khác đánh giá, đo lường.
- En entretien, on se sent toujours jaugé. (Trong buổi phỏng vấn, người ta luôn cảm thấy mình bị đánh giá.)
Biến thể và từ liên quan
Jauge (danh từ từ): Dung tích, thể tích; thước đo, tiêu chuẩn; đồng hồ đo (xăng, áp suất).
- La jauge d'essence est presque vide. (Đồng hồ đo xăng gần như trống rồi.)
Jaugeage (danh từ giống đực): Sự đo dung tích, sự đo thể tích.
- Jaugeur (danh từ giống đực): Người đo dung tích; dụng cụ đo.
Từ đồng nghĩa
- Mesurer: Đo lường (nói chung).
- Évaluer: Ước lượng, đánh giá.
- Estimer: Ước tính, đánh giá.
- Apprécier: Đánh giá, thẩm định.
Thành ngữ liên quan
- Être à la jauge: (Hàng hải) Đã được đo dung tích, đã được đăng kiểm.
- Jauger la profondeur de l'eau: (Nghĩa bóng) Thăm dò ý kiến, dò xét tình hình.
ngoại động từ
- xác định dung tích, đo dung tích
- xác định cỡ, đo kích thước
- (ngành dệt) xác định số mũi kim
- (nghĩa bóng) đánh giá
- Jauger quelqu'un d'un coup d'oeilliếc nhìn mà đánh giá ai
nội động từ
- có độ mớn nước là
- Bateau qui jauge deux mètrestàu có độ mớn nước hai mét
- (hải) có dung tích là, có trọng tải là
- Navire qui jauge 1200 tonneauxtàu trọng tải 1200 ton