joker

/'dʤoukə/
Học thuật
Thân thiện
joker

Un joueur pose un joker sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Trong bài tây) Quân bài đặc biệt: Một lá bài, thường hình một chú hề, có thể đại diện cho bất kỳ lá bài nào khác tùy theo luật chơi.
    • (Trong cờ đam) Quân cờ đặc biệt (phăng-teo): Một quân cờ trong trò chơi cờ đam (checkers/draughts) đã tiến đến hàng cuối cùng của đối phương được "vua hóa", trở thành một quân cờ mạnh hơn có thể di chuyển lùi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans ce jeu, le joker peut remplacer n'importe quelle carte. (Trong trò chơi này, quân bài joker có thể thay thế bất kỳ lá bài nào.)
    • Il a gagné la partie grâce à un joker au dernier tour. (Anh ấy đã thắng ván bài nhờ một quân jokervòng cuối.)
    • Au jeu de dames, une pièce qui atteint la dernière rangée devient un joker. (Trong cờ đam, một quân cờ tiến đến hàng cuối cùng sẽ trở thành một quân phăng-teo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer son joker": Sử dụng lợi thế cuối cùng hoặc bí mật của mình.
    • En cas de difficulté, il pourra toujours jouer son joker. (Trong trường hợp khó khăn, anh ta luôn có thể sử dụng lá bài tẩy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Jouer (động từ): Chơi (một trò chơi, nhạc cụ).
  • Blague (danh từ giống cái): Trò đùa, câu chuyện cười. (Lưu ý: "joker" trong tiếng Pháp chủ yếuthuật ngữ trò chơi, không phải là "người hay đùa" như trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong bài tây): Quân bài tự do, quân bài hoang (cách gọi thông tục trong một số luật chơi).
  • (Trong cờ đam): Quân vua, quân hậu (dame), quân phăng-teo.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un joker dans sa manche: Có một lợi thế bí mật, một phương án dự phòng.
    • Ne t'inquiète pas pour lui, il a toujours un joker dans sa manche. (Đừng lo cho anh ta, anh ta luôn có một lá bài tẩy trong tay áo.)
joker

Un joueur pose un joker sur la table.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) quân phăng-teo

Từ có nhắc đến "joker"