juger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Xét xử, xử án: Hành động của tòa án hoặc một thẩm phán trong việc đưa ra phán quyết về một vụ án hoặc một người phạm tội.
- Phân xử, làm trọng tài: Hành động đưa ra quyết định để giải quyết một cuộc tranh chấp, bất đồng.
- Phán đoán; phán xét, nhận định, đánh giá: Hành động đưa ra ý kiến, nhận xét về một người, một sự việc dựa trên các tiêu chí nhất định.
- Cho là, nghĩ là: Thể hiện quan điểm, ý kiến cá nhân về một điều gì đó.
- Tưởng tượng: Dùng để mời gọi người khác hình dung ra một tình huống, cảm xúc.
Nội động từ:
- Phán đoán, nhận định, đánh giá: Hành động đưa ra ý kiến, nhận xét về một điều gì đó (thường đi với giới từ "de").
- Tưởng tượng: Dùng để mời gọi người khác hình dung ra một tình huống, cảm xúc (thường đi với giới từ "de").
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le tribunal va juger l'affaire la semaine prochaine. (Tòa án sẽ xét xử vụ án vào tuần tới.)
- Il est difficile de juger cette situation complexe. (Thật khó để đánh giá tình huống phức tạp này.)
- Je juge cette décision nécessaire. (Tôi cho rằng quyết định này là cần thiết.)
Nội động từ:
- Il ne faut pas juger trop vite. (Không nên phán xét quá nhanh.)
- Il est difficile de juger de la distance dans le brouillard. (Thật khó để ước lượng khoảng cách trong sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À en juger par...": Căn cứ vào..., xét theo...
- À en juger par son apparence, il semble fatigué. (Căn cứ vào vẻ bề ngoài, anh ấy có vẻ mệt mỏi.)
"Juger bon de + infinitif": Cho là tốt/đúng nên làm gì.
- Le directeur a jugé bon de reporter la réunion. (Giám đốc cho là nên hoãn cuộc họp.)
"Juger que...": Cho rằng..., nghĩ rằng... (theo sau là một mệnh đề).
- Le jury a jugé que l'accusé était innocent. (Bồi thẩm đoàn cho rằng bị cáo vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
Jugement (danh từ giống đực): Sự xét xử; bản án; sự phán đoán, nhận định.
- Le jugement sera rendu demain. (Bản án sẽ được tuyên vào ngày mai.)
Juge (danh từ): Thẩm phán, trọng tài.
- Le juge a ouvert l'audience. (Vị thẩm phán đã khai mạc phiên tòa.)
Préjuger (động từ): Phán đoán trước, thành kiến.
- Il ne faut pas préjuger du résultat. (Không nên phán đoán trước kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Estimer: Ước lượng, đánh giá.
- Évaluer: Định giá, đánh giá.
- Condamner: Kết án, lên án (nghĩa trong bối cảnh pháp lý).
- Penser: Nghĩ, cho rằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Juger de: Nhận định về, đánh giá về (điều gì đó).
- Personne ne peut juger de ses intentions. (Không ai có thể đánh giá về ý định của anh ta.)
Juger sur: Phán xét dựa trên (cái gì đó).
- Il ne faut pas juger les gens sur les apparences. (Không nên phán xét người khác dựa trên vẻ bề ngoài.)
Thành ngữ liên quan
"À vue de nez" / "Au juger": (Làm gì đó) theo cảm tính, ước chừng, không có căn cứ chính xác.
- Je ne peux pas te donner un prix exact, je dirais 100 euros au juger. (Tôi không thể cho bạn giá chính xác, tôi ước chừng khoảng 100 euro.)
"Ne pas juger l'arbre à l'écorce": Đừng đánh giá cây qua vỏ của nó (ý nói đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài).
ngoại động từ
- xét xử, xử
- Juger un criminelxét xử một tội phạm
- phân xử, làm trọng tài
- Juger un différendphân xử một cuộc tranh chấp
- phán đoán; phán xét, nhận định, đánh giá
- Juger les gens sur l'apparencenhận định người theo bề ngoài
- cho là, nghĩ là
- Dire ce qu'on juge être la vériténói điều mình cho là sự thật
- Juger nécessaire denghĩ là cần phải
- tưởng tượng
- Jugez combien je suis surprishãy tưởng tượng tôi ngạc nhiên biết mấy
nội động từ
- phán đoán, nhận định, đánh giá
- Juger de quelqu'unnhận định về ai
- Juger de la distancenhận định về khoảng cách, đoán khoảng cách
- tưởng tượng
- Jugez de ma joiehãy tưởng tượng nỗi vui mừng của tôi
danh từ giống đực
- (Au juger) như au-jugé (xem jugé)