agir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hành động, làm: Thực hiện một việc gì đó, chuyển từ suy nghĩ hoặc lời nói sang việc làm cụ thể.
- Tác động, ảnh hưởng: Gây ra một hiệu ứng hoặc thay đổi lên một người hay vật nào đó.
- Cư xử, đối xử: Thể hiện cách hành xử, thái độ trong một tình huống hoặc với một người nào đó.
- Có hiệu lực, có tác dụng: (Về thuốc, biện pháp) Phát huy tác dụng.
- Kiện, kiện cáo: (Trong ngữ cảnh pháp lý) Tiến hành một vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
Hành động:
- Il faut réfléchir avant d'agir. (Phải suy nghĩ trước khi hành động.)
- Le gouvernement doit agir rapidement. (Chính phủ phải hành động nhanh chóng.)
Tác động:
- Le froid agit sur la peau. (Cái lạnh tác động lên da.)
- Cette décision agit sur le moral de l'équipe. (Quyết định này ảnh hưởng đến tinh thần của đội.)
Cư xử:
- Il a bien agi envers ses parents. (Anh ấy đã cư xử tốt với bố mẹ mình.)
- Agis avec prudence. (Hãy cư xử thận trọng.)
Có hiệu lực:
- Le médicament commence à agir. (Thuốc bắt đầu có tác dụng.)
- Ce produit agit en quelques minutes. (Sản phẩm này có hiệu lực trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il s'agit de...": Vấn đề là..., Đó là việc... (dùng để giới thiệu, giải thích chủ đề chính).
- Il s'agit de trouver une solution. (Vấn đề là tìm ra một giải pháp.)
- De quoi s'agit-il ? (Vấn đề là gì vậy?)
"Agir en connaissance de cause": Hành động với đầy đủ hiểu biết (về hậu quả).
- Il a agi en connaissance de cause. (Anh ta đã hành động với đầy đủ hiểu biết.)
"Agir dans l'ombre": Hành động trong bóng tối, một cách bí mật.
- Des forces invisibles agissent dans l'ombre. (Những thế lực vô hình đang hành động trong bóng tối.)
Biến thể và từ liên quan
Action (n): Hành động.
- Passer à l'action. (Chuyển sang hành động.)
Agissant (adj): Có tác dụng, hiệu quả.
- Un principe actif agissant. (Một hoạt chất có tác dụng.)
Agissement (n): Hành vi, cách hành xử (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Ses agissements sont suspects. (Những hành vi của hắn ta rất đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Opérer: Tác động, vận hành.
- Fonctionner: Hoạt động, có tác dụng (về máy móc, cơ chế).
- Se comporter: Cư xử, ứng xử.
- Intervenir: Can thiệp, hành động.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Agir sur: Tác động lên, ảnh hưởng đến.
- Agir sur l'opinion publique. (Tác động đến dư luận.)
Agir en faveur de: Hành động ủng hộ, nhân danh (ai/điều gì).
- Agir en faveur des plus démunis. (Hành động vì những người nghèo khổ nhất.)
Agir contre: Hành động chống lại.
- Agir contre l'injustice. (Hành động chống lại sự bất công.)
Thành ngữ liên quan
- Bien faire et laisser dire: Cứ làm tốt việc của mình và mặc kệ người ta nói (tương đương với "Hãy hành động đúng").
- Il est temps d'agir: Đã đến lúc phải hành động.
- Les discussions sont terminées, il est temps d'agir. (Các cuộc thảo luận đã kết thúc, đã đến lúc hành động.)
nội động từ
- hành động
- Agir à la légèrehành động nhẹ dạ
- "Nous sommes nés pour agir" (Montaigne)chúng ta sinh ra là để hành động
- Le moment est venu d'agirđã đến lúc hành động
- "C'est la foi qui donne à l'homme l'élan qu'il faut pour agir" (Mart. du G.)chính đức tin tạo cho con người sự hăng hái cần phải có để hành động
- Agir au nom d'un partihành động nhân danh một đảng phái
- tác động
- Le feu agit sur les métauxlửa tác động đến kim loại
- can thiệp
- Agir auprès du directeurcan thiệp với giám đốc (về việc gì)
- cư xử
- Agir en homme d'honneur/en honnête hommecư xử như một người trọng danh dự/như một người đàng hoàng
- Il a mal agi envers euxhắn đã cư xử tệ bạc với họ
- có hiệu lực
- Ce remède agit peuvị thuốc này ít hiệu lực
- kiện, kiện cáo
- Agir civilementkiện về mặt hộ