jena

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận Jena: Một trận đánh lớn diễn ra vào năm 1806, trong đó Hoàng đế Napoléon đã đánh bại quân đội Phổ một cách quyết định. Đây một sự kiện lịch sử quan trọng trong Chiến tranh Napoléon.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Battle of Jena was a turning point in the Napoleonic Wars. (Trận Jena một bước ngoặt trong các cuộc Chiến tranh Napoléon.)
    • Napoleon's victory at Jena established French dominance over Prussia. (Chiến thắng của Napoléon tại Jena đã thiết lập sự thống trị của Pháp đối với Phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Jena": cụm từ cố định chỉ trận đánh lịch sử này.

    • Historians often study the Battle of Jena for its military tactics. (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Jena chiến thuật quân sự của .)
  • "Jena-Auerstedt": tên ghép chỉ hai trận đánh diễn ra cùng ngày (14 tháng 10 năm 1806), trong đó Napoléon chỉ huy trận Jena Thống chế Davout chỉ huy trận Auerstedt.

    • The twin battles of Jena-Auerstedt marked the collapse of the Prussian army. (Các trận đánh kép Jena-Auerstedt đánh dấu sự sụp đổ của quân đội Phổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jenaer (adj, tiếng Đức): thuộc về thành phố Jena (nơi trận đánh diễn ra gần đó).
    • The Jenaer university is famous for its optics research. (Trường đại học Jenaer nổi tiếng với nghiên cứu quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh Napoléon: một thuật ngữ chung chỉ các trận đánh do Napoléon chỉ huy.
  • Đại thắng Phổ: cách gọi khác cho chiến thắng này trong bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "jena" đây danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jena". Tuy nhiên, trong lịch sử quân sự, "tinh thần Jena" đôi khi được dùng để chỉ sự sụp đổ nhanh chóng của một quân đội.)