jerk
/dʤə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cử động giật mạnh, đột ngột: Một chuyển động nhanh, mạnh và thường ngắn, xảy ra một cách đột ngột.
- Người ngớ ngẩn, thô lỗ (từ lóng, chủ yếu Mỹ): Một người hành xử một cách ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc khó chịu.
- Thịt khô (jerk): Thịt (thường là thịt bò, gà hoặc lợn) được cắt thành dải, tẩm ướp gia vị và sấy khô.
Động từ:
- Giật mạnh, kéo/gật đột ngột: Thực hiện một chuyển động nhanh, mạnh và đột ngột để di chuyển vật gì đó hoặc một phần cơ thể.
- Di chuyển một cách giật cục: Di chuyển hoặc hành động với những chuyển động đứt quãng, không trơn tru.
- Nói một cách giận dữ, cộc lốc: Nói ra điều gì đó một cách đột ngột và thường với thái độ tức giận hoặc thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bus started with a jerk. (Xe buýt khởi hành với một cú giật mạnh.)
- He's such a jerk for not calling her back. (Hắn ta đúng là đồ ngốc khi không gọi lại cho cô ấy.)
- I bought some beef jerk at the store. (Tôi đã mua một ít thịt bò khô ở cửa hàng.)
Động từ:
- She jerked the rope to get his attention. (Cô ấy giật sợi dây để thu hút sự chú ý của anh ta.)
- The old car jerked along the bumpy road. (Chiếc xe cũ chạy giật cục trên con đường gập ghềnh.)
- "Leave me alone!" he jerked out angrily. ("Để tôi yên!" anh ta nói giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Knee-jerk reaction": Phản ứng tự động, thiếu suy nghĩ (như phản xạ đầu gối).
- His apology seemed like a knee-jerk reaction to the criticism. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ như là một phản ứng tự động trước chỉ trích.)
"Jerk someone around" (từ lóng): Đối xử với ai đó một cách không công bằng, lừa dối hoặc làm lãng phí thời gian của họ.
- Stop jerking me around and give me a straight answer. (Đừng có lừa dối tôi nữa và hãy đưa ra câu trả lời thẳng thắn đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jerky (adj): Di chuyển giật cục, không đều.
- The video was jerky and hard to watch. (Đoạn video chạy giật cục và khó xem.)
- Jerky (n): Cách viết khác của "jerk" khi chỉ thịt khô (beef jerky).
- Jerker (n, ít dùng): Người hay vật thực hiện hành động giật.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cử động): Yank, tug, pull, twitch.
- Danh từ (người): Idiot, fool, moron, cretin (tất cả đều là từ lóng mang tính xúc phạm).
- Động từ: Yank, tug, snap, twitch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Jerk off (từ lóng thô tục):
- Thủ dâm.
- Phí thời gian, lười biếng không làm gì.
- He spent the whole weekend jerking off instead of studying. (Nó đã dành cả cuối tuần để lười nhác thay vì học bài.)
Jerk up: Kéo/giật mạnh lên trên một cách đột ngột.
- She jerked up her head when she heard her name. (Cô ấy giật phắt đầu lên khi nghe thấy tên mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Jerk of the knee": Xem "Knee-jerk reaction" ở trên.
- "Jerkwater town" (từ lóng Mỹ, cũ): Một thị trấn nhỏ, hẻo lánh và không quan trọng.
- He grew up in a jerkwater town in the middle of nowhere. (Anh ta lớn lên ở một thị trấn hẻo lánh giữa chốn không người.)
danh từ
- cái giật mạnh thình lình; cái xốc mạnh thình lình; cú đẩy mạnh thình lình; cú xoắn mạnh thình lình; cú thúc mạnh thình lình; cú ném mạnh thình lình
- (số nhiều) sự co giật (mặt, chân tay...)
- phản xạ
- (thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc
Idioms
- physical Jerks(từ lóng) động tác tập thể dục
ngoại động từ
- giật mạnh thình lình; xốc mạnh thình lình; đẩy mạnh thình lình; xoắn mạnh thình lình; thúc mạnh thình lình; ném mạnh thình lình
- to jerk the door opengiật mở tung cửa ra
- to jerk onself freegiật mạnh để thoát ra
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) + out) nói dằn mạnh từng tiếng, nói cắn cẩu nhát gừng
- to jerk out one's wordsnói dằn mạnh từng tiếng
nội động từ
- chạy xóc nảy lên; đi trục trặc
- co giật (mặt, chân tay...)
ngoại động từ
- lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng