jolt

/dʤoult/
Học thuật
Thân thiện
jolt

The car hit a pothole with a sudden jolt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • giật mạnh, sự xóc nảy: Một chuyển động đột ngột, mạnh mẽ thường ngắn, thường gây ra bởi một tác động bên ngoài.
    • Sự bất ngờ, sốc tinh thần: Một sự kiện hoặc tin tức gây ngạc nhiên mạnh, làm dao động cảm xúc hoặc suy nghĩ.
  2. Động từ:

    • Làm giật mạnh, làm xóc nảy: Gây ra hoặc trải qua một chuyển động đột ngột, mạnh mẽ.
    • Làm choáng váng, gây sốc: Làm ai đó bị sốc hoặc ngạc nhiên một cách mạnh mẽ, làm đảo lộn sự bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bus started with a sudden jolt. (Xe buýt khởi hành với một giật mạnh đột ngột.)
    • The news of his resignation was a real jolt to the team. (Tin anh ấy từ chức một sốc thực sự với cả đội.)
  • Động từ:

    • The earthquake jolted the entire city. (Trận động đất làm rung chuyển cả thành phố.)
    • Her harsh words jolted him out of his complacency. (Những lời lẽ gay gắt của ấy đã giật mình đánh thức anh ta khỏi sự tự mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jolt someone into (doing) something": Làm cho ai đó đột ngột nhận ra hoặc bắt đầu hành động một cách khẩn trương.

    • The accident jolted her into wearing a seatbelt every time. (Tai nạn đã khiến ấy giật mình bắt đầu thắt dây an toàn mỗi khi đi xe.)
  • "to jolt to a stop/halt": Dừng lại một cách đột ngột giật cục.

    • The train jolted to a stop, throwing passengers off balance. (Đoàn tàu giật mạnh rồi dừng lại, làm hành khách mất thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jolting (adj): Gây giật mạnh, gây sốc.

    • It was a jolting experience. (Đó một trải nghiệm gây sốc.)
  • Jolty (adj): Hay bị xóc, không êm ái (thường dùng cho đường hoặc chuyến đi).

    • The road was very jolty. (Con đường rất xóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Shock ( sốc), jerk (cựa giật), bump ( xóc).
  • Động từ: Shake (rung lắc), startle (làm giật mình), shock (làm sốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jolt along: Di chuyển một cách giật cục, xóc nảy.
    • The old truck jolted along the dirt road. (Chiếc xe tải chạy xóc nảy trên con đường đất.)
Thành ngữ liên quan
  • A rude jolt/awakening: Một sự tỉnh ngộ đột ngột khó chịu trước thực tế.
    • Failing the exam was a rude jolt that made him study harder. (Thi trượt một tỉnh ngộ khiến anh ta phải học chăm chỉ hơn.)
jolt

The car hit a pothole with a sudden jolt.

danh từ
  1. cái lắc bật ra, cái xóc nảy lên
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đấm choáng váng (quyền Anh)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngạc nhiên làm choáng váng, sự thất vọng choáng váng; điếng người
ngoại động từ
  1. lắc bật ra, làm xóc nảy lên
nội động từ
  1. ((thường) + along) chạy xóc nảy lên (ô tô)