witty

/'witi/
tính từ
  1. dí dỏm, tế nhị
    • a witty answer
      câu tr lời dí dỏm
    • a witty person
      người dí dỏm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "witty"

witty
He told a witty joke that made everyone laugh.