witty
/'witi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dí dỏm, hóm hỉnh: Chỉ khả năng nói hoặc viết một cách thông minh, nhanh trí và hài hước, thường bằng cách sử dụng ngôn từ sắc sảo hoặc chơi chữ.
- Tế nhị và thông minh: "Witty" còn ám chỉ sự hài hước tinh tế, thể hiện trí tuệ và sự nhạy bén trong quan sát hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is known for her witty remarks during meetings. (Cô ấy nổi tiếng với những nhận xét dí dỏm trong các cuộc họp.)
- The author's witty writing style makes the book very enjoyable. (Phong cách viết hóm hỉnh của tác giả khiến cuốn sách trở nên rất thú vị.)
- He gave a witty answer that made everyone laugh. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời dí dỏm khiến mọi người đều cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Witty banter": Cuộc trò chuyện qua lại nhanh trí và hài hước.
- They engaged in witty banter throughout the evening. (Họ tham gia vào cuộc trò chuyện dí dỏm suốt cả buổi tối.)
"Witty repartee": Sự đối đáp, trả lời nhanh và thông minh một cách hài hước.
- The debate was full of witty repartee between the candidates. (Cuộc tranh luận đầy những lời đối đáp dí dỏm giữa các ứng cử viên.)
Biến thể và từ gần giống
Witticism (danh từ): Câu nói dí dỏm, lời nói đùa thông minh.
- He concluded his speech with a clever witticism. (Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một câu nói dí dỏm thông minh.)
Wittily (trạng từ): Một cách dí dỏm, hóm hỉnh.
- She commented wittily on the current situation. (Cô ấy bình luận về tình hình hiện tại một cách hóm hỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Humorous: Hài hước, gây cười.
- Clever: Thông minh, lanh lợi (trong cách diễn đạt).
- Facetious: Đùa cợt, khôi hài (đôi khi có thể thiếu nghiêm túc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "witty").
Thành ngữ liên quan
- To have a witty tongue: Có tài ăn nói dí dỏm, hóm hỉnh.
- As a talk show host, he is known to have a witty tongue. (Là một người dẫn chương trình trò chuyện, anh ấy được biết đến là người có tài ăn nói dí dỏm.)
tính từ
- dí dỏm, tế nhị
- a witty answercâu tr lời dí dỏm
- a witty personngười dí dỏm