jewelweed

jewelweed

A hummingbird hovers near a patch of jewelweed in a damp meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Cây móng tay (tên khoa học: Impatiens capensis), một loại cây thân thảo hàng nămBắc Mỹ, thường hoa màu vàng hoặc cam, mọc chủ yếuvùng đất ẩm, tính axit.

dụ sử dụng
  • (Cây móng tay mọc nhiều dọc theo bờ suối.)
  • (Tôi tìm thấy một khóm cây móng tay trong khu rừng ẩm ướt gần sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jewelweed sap": nhựa cây móng tay, được dùng trong y học dân gian để trị ngứa do cây thường xuân độc hoặc côn trùng đốt.
    • Many hikers use jewelweed sap to soothe poison ivy rashes. (Nhiều người đi bộ đường dài dùng nhựa cây móng tay để làm dịu vết phát ban do cây thường xuân độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Touch-me-not (n): tên gọi khác của jewelweed, quả của khi chín sẽ nổ tung khi chạm vào.
    • Children love to pop the seed pods of touch-me-not. (Trẻ em thích bóp vỡ vỏ hạt của cây móng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Impatiens (n): chi thực vật bao gồm jewelweed.
  • Spotted touch-me-not (n): một loại jewelweed hoa màu cam với đốm đỏ.
Các cụm từ liên quan
  • "to pick jewelweed": hái cây móng tay.
    • She picked some jewelweed to make a natural remedy for the rash. ( ấy hái một ít cây móng tay để làm thuốc tự nhiên trị phát ban.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jewelweed" trong tiếng Anh.