jink

/dʤiɳk/
Học thuật
Thân thiện
jink

The pilot executed a sharp jink to evade the incoming fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tránh, sự né tránh: Hành động di chuyển nhanh chóng, đột ngột sang một bên để tránh một vật thể hoặc một tình huống nào đó.
  2. Động từ:

    • Tránh, né tránh: Hành động di chuyển nhanh bất ngờ để tránh một cái đó.
    • (Quân sự, từ lóng) Lách lách để tránh đạn cao xạ (máy bay): Chỉ hành động của một máy bay di chuyển theo kiểu zigzag hoặc thay đổi hướng đột ngột để tránh hỏa lực phòng không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • With a quick jink, the rabbit avoided the fox. (Với một né tránh nhanh, con thỏ đã tránh được con cáo.)
    • The player's sudden jink left the defender behind. ( lách bất ngờ của cầu thủ đã bỏ lại hậu vệ phía sau.)
  • Động từ:

    • The pilot had to jink to avoid the missile. (Phi công phải lách máy bay để tránh tên lửa.)
    • He managed to jink past the security guard. (Anh ta xoay xở để lách qua được người bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To jink and jive": Một cách diễn đạt nhấn mạnh việc di chuyển nhanh, linh hoạt khó đoán, thường để tránh .
    • The dancer could jink and jive across the stage with incredible speed. ( công có thể di chuyển nhanh nhẹn khó đoán khắp sân khấu với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jinking (danh động từ/adj): Hành động né tránh; tính chất di chuyển né tránh.
    • The jinking movement of the fighter jet made it a hard target. (Chuyển động lách lách của máy bay chiến đấu khiến trở thành mục tiêu khó bắn trúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dodge (v/n): né tránh, sự né tránh.
  • Evade (v): lẩn tránh, thoát khỏi.
  • Sidestep (v/n): bước sang một bên để tránh, sự tránh .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jink away: Lách đi, né tránh để rời xa.

    • The bird jinked away just as the cat pounced. (Con chim vừa lách đi thì con mèo đã vồ tới.)
  • Jink through: Lách qua, né tránh để đi xuyên qua.

    • The motorcycle jinked through the heavy traffic. (Chiếc xe máy lách qua dòng xe cộ đông đúc.)
Thành ngữ liên quan
  • High jinks: Những trò nghịch ngợm ồn ào, vui vẻ; sự náo nhiệt.
    • The party was full of high jinks and laughter. (Bữa tiệc tràn ngập những trò nghịch ngợm tiếng cười.)
jink

The pilot executed a sharp jink to evade the incoming fire.

danh từ
  1. sự tránh, sự né tránh
động từ
  1. tránh, né tránh
  2. (quân sự), (từ lóng) lách lách để tránh đạn cao xạ (máy bay)

Từ chứa "jink"