jingoist

jingoist

A politician's jingoist speech rallies the crowd with aggressive slogans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa -vanh hiếu chiến: "jingoist" chỉ một người tư tưởng dân tộc cực đoan, luôn ủng hộ việc sử dụng lực hoặc chiến tranh để bảo vệ lợi ích quốc gia, thường kèm theo thái độ hung hăng, bài ngoại.
dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó một người theo chủ nghĩa -vanh hiếu chiến, kêu gọi hành động quân sự chống lại bất kỳ mối đe dọa nào bị cho .)
  • (Trong thời chiến, những người theo chủ nghĩa -vanh hiếu chiến chiếm ưu thế trong diễn ngôn công cộng, lấn át tiếng nói hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jingoist rhetoric": ngôn từ hiếu chiến, kích động lòng yêu nước thái quá.

    • The newspaper's jingoist rhetoric fueled anti-immigrant sentiment. (Ngôn từ hiếu chiến của tờ báo đã thổi bùng tâm lý chống người nhập cư.)
  • "jingoist stance": lập trường hiếu chiến.

    • His jingoist stance on foreign policy alienated many allies. (Lập trường hiếu chiến của ông ta về chính sách đối ngoại đã làm xa lánh nhiều đồng minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jingoism (danh từ): chủ nghĩa -vanh hiếu chiến.

    • The rise of jingoism in the country led to a series of unnecessary conflicts. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa -vanh hiếu chiến trong nước đã dẫn đến một loạt xung đột không cần thiết.)
  • Jingoistic (tính từ): mang tính hiếu chiến, -vanh.

    • The jingoistic parade celebrated military power above all else. (Cuộc diễu hành mang tính hiếu chiến tôn vinh sức mạnh quân sự trên hết.)
Từ đồng nghĩa
  • Chauvinist: người theo chủ nghĩa -vanh (thường chỉ lòng yêu nước mù quáng, nhưng không nhất thiết hiếu chiến).
  • Warmonger: kẻ hiếu chiến, người xúi giục chiến tranh (nhấn mạnh vào việc kích động xung đột trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jingoist". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc:
    • "to act as a jingoist": hành động như một người theo chủ nghĩa -vanh hiếu chiến.
      • He acted as a jingoist during the debate, refusing to consider diplomatic solutions. (Anh ta đã hành động như một người theo chủ nghĩa -vanh hiếu chiến trong cuộc tranh luận, từ chối xem xét các giải pháp ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beat the drum for war": cổ chiến tranh (hành động điển hình của một jingoist).
    • The generals beat the drum for war, but the people wanted peace. (Các tướng lĩnh cổ chiến tranh, nhưng người dân lại muốn hòa bình.)

Từ chứa "jingoist"