angst

angst

A teenager feels a sense of angst while looking out a rainy window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nỗi lo âu sâu sắc, mơ hồ: "angst" chỉ một cảm giác lo lắng, bất an mạnh mẽ nhưng không nguyên nhân cụ thể, thường mang tính triết về thế giới hoặc về sự tự do cá nhân.
    • Tâm trạng bất an hiện sinh: Thường được dùng trong văn học tâm lý học để mô tả nỗi sợ hãi hoặc căng thẳng xuất phát từ ý thức về sự tồn tại, cái chết, hoặc ý nghĩa cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many teenagers experience existential angst as they try to find their place in the world. (Nhiều thanh thiếu niên trải qua nỗi lo âu hiện sinh khi cố gắng tìm vị trí của mình trong thế giới.)
    • The character's angst about personal freedom is a central theme of the novel. (Nỗi lo âu của nhân vật về tự do cá nhân chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angst-ridden": bị ám ảnh bởi nỗi lo âu.

    • The angst-ridden protagonist struggled with his inner demons. (Nhân vật chính bị ám ảnh bởi nỗi lo âu đã vật lộn với những con quỷ bên trong mình.)
  • "Angst-filled": đầy lo âu.

    • The poem is an angst-filled reflection on mortality. (Bài thơ một sự suy ngẫm đầy lo âu về cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Angsty (adj): đầy lo âu, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • She wrote an angsty diary entry after the breakup. ( ấy đã viết một trang nhật ký đầy lo âu sau khi chia tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety: lo lắng (cảm giác chung, ít mang tính triết ).
  • Dread: nỗi sợ hãi, khiếp đảm (mạnh hơn, thường về điều đó cụ thể).
  • Existential dread: nỗi sợ hiện sinh (gần nghĩa nhất, nhấn mạnh khía cạnh triết ).
Các cụm từ liên quan
  • (To) feel angst: cảm thấy lo âu.

    • He felt a deep angst about the future of humanity. (Anh ấy cảm thấy một nỗi lo âu sâu sắc về tương lai của nhân loại.)
  • (To) express angst: bày tỏ nỗi lo âu.

    • The artist expressed his angst through dark, chaotic paintings. (Người nghệ sĩ bày tỏ nỗi lo âu của mình qua những bức tranh tối tăm, hỗn loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Angst of the soul: nỗi lo âu của tâm hồn (cụm từ văn chương, nhấn mạnh khía cạnh tinh thần).
    • The novel delves into the angst of the soul in a modern, alienating world. (Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào nỗi lo âu của tâm hồn trong một thế giới hiện đại, xa lánh.)