jinni

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Jinni (số nhiều: jinn) một linh hồn vô hình được đề cập trong Kinh Koran, theo tín ngưỡng Hồi giáo, chúng sinh sống trên Trái Đất có thể ảnh hưởng đến con người bằng cách xuất hiện dưới hình dạng người hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hồi giáo, một jinni có thể tốt bụng hoặc ác độc.)
  • (Câu chuyện kể về một jinni bị mắc kẹt trong một chiếc đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To summon a jinni": triệu hồi một jinni.

    • The magician attempted to summon a jinni to grant his wishes. (Nhà ảo thuật đã cố gắng triệu hồi một jinni để thực hiện điều ước của mình.)
  • "Jinni of the ring": jinni của chiếc nhẫn (một biến thể trong truyện cổ tích, như Aladdin).

    • The jinni of the ring appeared when the boy rubbed it. (Jinni của chiếc nhẫn xuất hiện khi cậu xoa .)
Biến thể từ gần giống
  • Jinn (danh từ số nhiều): tập hợp nhiều jinni.

    • The jinn are believed to be created from smokeless fire. (Các jinn được tin được tạo ra từ lửa không khói.)
  • Genie (danh từ): phiên bản phương Tây hóa của jinni, thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng.

    • In Disney's Aladdin, the genie is a friendly and magical being. (Trong Aladdin của Disney, genie một sinh vật thân thiện kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: linh hồn, tinh thần.
  • Demon: quỷ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Entity: thực thể (một thuật ngữ trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To free a jinni": giải thoát một jinni.

    • The hero freed the jinni from the enchanted bottle. (Người anh hùng đã giải thoát jinni khỏi cái chai bị phù phép.)
  • "To trap a jinni": bẫy một jinni.

    • The sorcerer trapped the jinni inside a ring. (Phù thủy đã bẫy jinni bên trong một chiếc nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a jinni out of a bottle": như một jinni thoát ra khỏi chai (chỉ điều đó xuất hiện bất ngờ mạnh mẽ).

    • The news spread like a jinni out of a bottle. (Tin tức lan truyền như một jinni thoát ra khỏi chai.)
  • "To have a jinni in your pocket": một jinni trong túi (ám chỉ việc sức mạnh hoặc may mắn đặc biệt).

    • He seems to have a jinni in his pocket, always succeeding against the odds. (Anh ấy dường như một jinni trong túi, luôn thành công bất chấp khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jinni"

jinni
A kind jinni emerges from an old brass lamp to grant a wish.