enchant
/in'tʃɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm say mê, làm mê hoặc, làm vui thích: "enchant" có nghĩa là thu hút và làm cho ai đó cảm thấy vô cùng thích thú, ngưỡng mộ hoặc yêu mến.
- Bỏ bùa, yểm bùa: "enchant" cũng có thể mang nghĩa đen là dùng ma thuật để tác động hoặc kiểm soát ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The beautiful music enchanted the entire audience. (Âm nhạc tuyệt đẹp đã làm say mê toàn bộ khán giả.)
- She was enchanted by the old fairy tales. (Cô ấy bị mê hoặc bởi những câu chuyện cổ tích.)
- In the story, the witch enchanted the prince, turning him into a beast. (Trong câu chuyện, mụ phù thủy đã yểm bùa vào hoàng tử, biến chàng thành một con quái thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enchanted with/by something/someone": bị mê hoặc, say mê bởi điều gì/ai đó.
- We were completely enchanted by the charm of the ancient town. (Chúng tôi hoàn toàn bị mê hoặc bởi vẻ duyên dáng của thị trấn cổ.)
- "enchanting" (tính từ): có sức quyến rũ, làm say mê.
- She has an enchanting smile. (Cô ấy có một nụ cười đầy quyến rũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enchantment (danh từ): sự mê hoặc, phép thuật; sự quyến rũ.
- The enchantment of the forest was undeniable. (Sự quyến rũ của khu rừng là không thể phủ nhận.)
- Enchanter (danh từ): người yểm bùa, pháp sư; người có sức quyến rũ.
- The enchanter cast a powerful spell. (Pháp sư đã niệm một câu thần chú mạnh mẽ.)
- Disenchant (động từ): làm tan ảo tưởng, làm hết mê.
Từ đồng nghĩa
- Captivate: thu hút, quyến rũ mạnh mẽ.
- Bewitch: làm mê hoặc (thường gợi ý ma thuật hoặc sức hút kỳ lạ).
- Charm: làm duyên, làm say đắm.
- Delight: làm vui thích, làm hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "enchant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enchant")
ngoại động từ
- bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- làm say mê, làm vui thích