jird
Danh từ: Jird là một loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ Chuột nhảy (Gerbillidae), có nguồn gốc từ Bắc Phi và một số khu vực ở châu Á. Chúng có thân hình nhỏ, đuôi dài, tai lớn và thường sống trong các môi trường khô cằn như sa mạc hoặc bán sa mạc. Jird thường bị nhầm lẫn với chuột nhảy (gerbil) thông thường, nhưng thực tế chúng là một nhóm riêng biệt với đặc điểm sinh học và hành vi khác.
- (Loài là một loài gặm nhấm nhỏ sống trong các sa mạc ở Bắc Phi.)
- (Các nhà khoa học đã quan sát thấy rằng loài có thể sống sót trong thời gian dài mà không cần nước.)
- (Trong tự nhiên, loài xây dựng các hệ thống hang phức tạp để tránh kẻ thù.)
"Jird" trong nghiên cứu sinh học: Jird thường được dùng làm sinh vật mẫu trong các nghiên cứu về sinh thái học và sự thích nghi với môi trường khô hạn.
- The jird's ability to conserve water makes it a model organism for studying desert adaptation. (Khả năng giữ nước của loài jird khiến nó trở thành sinh vật mẫu để nghiên cứu sự thích nghi với sa mạc.)
Phân biệt với "gerbil": Trong ngữ cảnh khoa học, jird thường được dùng để chỉ các loài thuộc chi Meriones hoặc Gerbillus, trong khi gerbil có thể chỉ toàn bộ họ.
- Taxonomists classify the jird separately from the common gerbil. (Các nhà phân loại học xếp loài jird riêng biệt với chuột nhảy thông thường.)
Jirds (danh từ số nhiều): chỉ nhiều cá thể loài jird.
- The desert is home to several species of jirds. (Sa mạc là nơi sinh sống của nhiều loài jird khác nhau.)
Jird-like (tính từ): giống như loài jird.
- The animal has a jird-like appearance with large ears and a long tail. (Con vật có ngoại hình giống loài jird với tai lớn và đuôi dài.)
- Gerbillid (danh từ): thuộc họ Chuột nhảy (thường dùng trong ngữ cảnh phân loại học).
- Desert gerbil (danh từ): chuột nhảy sa mạc (cách gọi phổ biến nhưng không chính xác về mặt khoa học).
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ jird.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ jird trong tiếng Anh.