joyride
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đi xe vì mục đích vui chơi, thường là phóng túng hoặc bất hợp pháp: "joyride" chỉ một chuyến đi xe (thường là ô tô, xe máy) được thực hiện chỉ để giải trí, thường là lái xe ẩu, tốc độ cao, hoặc sử dụng xe không có phép (ăn cắp).
Động từ:
- Đi xe vì mục đích vui chơi, thường là phóng túng hoặc bất hợp pháp: "joyride" (hoặc "to go joyriding") mô tả hành động lái xe một cách vô tư, không có mục đích cụ thể, chỉ để tận hưởng cảm giác mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They took their girlfriends for joyrides in stolen cars. (Họ đưa bạn gái đi chơi xe bằng những chiếc xe ăn cắp.)
- The teenagers were arrested for a dangerous joyride. (Những thiếu niên bị bắt vì một chuyến đi xe liều lĩnh.)
Động từ:
- We tooled down the street, just joyriding for the fun of it. (Chúng tôi phóng xe xuống phố, chỉ để đi chơi cho vui.)
- He was caught joyriding in his neighbor's car. (Anh ta bị bắt khi đang lái xe của hàng xóm để đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go on a joyride": tham gia một chuyến đi chơi xe.
- The group decided to go on a joyride after midnight. (Cả nhóm quyết định đi chơi xe sau nửa đêm.)
"joyride" như một hành động liều lĩnh: thường mang tính tiêu cực, liên quan đến việc vi phạm pháp luật.
- Joyriding in a stolen vehicle is a serious crime. (Đi chơi xe bằng xe ăn cắp là một tội nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Joyrider (danh từ): người thực hiện chuyến đi chơi xe (thường là bất hợp pháp).
- The joyriders were caught by the police. (Những kẻ đi chơi xe đã bị cảnh sát bắt.)
Joyriding (danh từ/động từ): hành động đi chơi xe (thường là bất hợp pháp).
- Joyriding is a common problem in urban areas. (Hành vi đi chơi xe là vấn đề phổ biến ở khu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Spin (danh từ): chuyến đi ngắn, thường là để giải trí.
- Let's take a spin in the countryside. (Hãy đi một vòng ở vùng nông thôn.)
- Cruise (động từ): lái xe thong thả để thư giãn.
- They cruised around the city all night. (Họ lái xe vòng quanh thành phố cả đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go joyriding (cụm động từ): tham gia vào một chuyến đi chơi xe.
- The teens went joyriding in a stolen SUV. (Các thiếu niên đã đi chơi xe bằng một chiếc SUV ăn cắp.)
Thành ngữ liên quan
- Take for a ride (thành ngữ): lừa gạt hoặc dẫn ai đó vào tình huống nguy hiểm (thường liên quan đến xe cộ).
- He was taken for a ride by his so-called friends. (Anh ta bị bạn bè gọi là bạn lừa gạt.)