joyride

joyride

A teenager takes a joyride in a convertible along a coastal road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đi xe mục đích vui chơi, thường phóng túng hoặc bất hợp pháp: "joyride" chỉ một chuyến đi xe (thường ô tô, xe máy) được thực hiện chỉ để giải trí, thường lái xe ẩu, tốc độ cao, hoặc sử dụng xe không phép (ăn cắp).
  2. Động từ:

    • Đi xe mục đích vui chơi, thường phóng túng hoặc bất hợp pháp: "joyride" (hoặc "to go joyriding") mô tả hành động lái xe một cách vô tư, không mục đích cụ thể, chỉ để tận hưởng cảm giác mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They took their girlfriends for joyrides in stolen cars. (Họ đưa bạn gái đi chơi xe bằng những chiếc xe ăn cắp.)
    • The teenagers were arrested for a dangerous joyride. (Những thiếu niên bị bắt một chuyến đi xe liều lĩnh.)
  • Động từ:

    • We tooled down the street, just joyriding for the fun of it. (Chúng tôi phóng xe xuống phố, chỉ để đi chơi cho vui.)
    • He was caught joyriding in his neighbor's car. (Anh ta bị bắt khi đang lái xe của hàng xóm để đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a joyride": tham gia một chuyến đi chơi xe.

    • The group decided to go on a joyride after midnight. (Cả nhóm quyết định đi chơi xe sau nửa đêm.)
  • "joyride" như một hành động liều lĩnh: thường mang tính tiêu cực, liên quan đến việc vi phạm pháp luật.

    • Joyriding in a stolen vehicle is a serious crime. (Đi chơi xe bằng xe ăn cắp một tội nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Joyrider (danh từ): người thực hiện chuyến đi chơi xe (thường bất hợp pháp).

    • The joyriders were caught by the police. (Những kẻ đi chơi xe đã bị cảnh sát bắt.)
  • Joyriding (danh từ/động từ): hành động đi chơi xe (thường bất hợp pháp).

    • Joyriding is a common problem in urban areas. (Hành vi đi chơi xe vấn đề phổ biếnkhu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Spin (danh từ): chuyến đi ngắn, thường để giải trí.
    • Let's take a spin in the countryside. (Hãy đi một vòngvùng nông thôn.)
  • Cruise (động từ): lái xe thong thả để thư giãn.
    • They cruised around the city all night. (Họ lái xe vòng quanh thành phố cả đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go joyriding (cụm động từ): tham gia vào một chuyến đi chơi xe.
    • The teens went joyriding in a stolen SUV. (Các thiếu niên đã đi chơi xe bằng một chiếc SUV ăn cắp.)
Thành ngữ liên quan
  • Take for a ride (thành ngữ): lừa gạt hoặc dẫn ai đó vào tình huống nguy hiểm (thường liên quan đến xe cộ).
    • He was taken for a ride by his so-called friends. (Anh ta bị bạn bè gọi là bạn lừa gạt.)