jitter
/'dʤitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bồn chồn, lo lắng: Cảm giác căng thẳng, lo âu, không yên tâm, thường trước một sự kiện quan trọng.
- Sự dao động nhỏ, không đều: Trong kỹ thuật, đặc biệt là điện tử và truyền thông, "jitter" chỉ sự biến thiên nhỏ, không mong muốn về thời gian của một tín hiệu hoặc dữ liệu.
Nội động từ (thông tục):
- Bồn chồn, lo sợ: Cảm thấy hoặc hành động một cách lo lắng, hồi hộp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He had a bad case of the jitters before his speech. (Anh ấy đã rất bồn chồn trước bài phát biểu của mình.)
- Network jitter can cause choppy video calls. (Sự dao động mạng có thể gây ra các cuộc gọi video bị giật.)
Nội động từ:
- Stop jittering and calm down! Everything will be fine. (Đừng có hốt hoảng nữa và bình tĩnh lại đi! Mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The jitters" (danh từ số nhiều): Cảm giác lo lắng, hồi hộp mạnh.
- I always get the jitters before a job interview. (Tôi luôn cảm thấy hồi hộp trước một cuộc phỏng vấn xin việc.)
"Jitter analysis": Phân tích độ dao động (kỹ thuật).
- Engineers performed a jitter analysis on the clock signal. (Các kỹ sư đã thực hiện phân tích độ dao động trên tín hiệu đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jittery (tính từ): Bồn chồn, lo lắng; hoặc dao động, không ổn định.
- She felt jittery after drinking too much coffee. (Cô ấy cảm thấy bồn chồn sau khi uống quá nhiều cà phê.)
- The connection was jittery and kept dropping. (Kết nối rất chập chờn và cứ bị ngắt liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa lo lắng): Anxiety (sự lo âu), nervousness (sự hồi hộp).
- Danh từ (nghĩa kỹ thuật): Fluctuation (sự dao động), variation (sự biến thiên).
- Động từ: To fret (lo lắng), to fidget (cựa quậy, bồn chồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "jitter")
Thành ngữ liên quan
- To have/get/give someone the jitters: Làm cho ai đó cảm thấy rất lo lắng hoặc sợ hãi.
- The dark, empty house gave me the jitters. (Ngôi nhà tối om và trống trải làm tôi thấy sợ hãi.)
nội động từ (từ lóng)
- bồn chồn, lo sợ; hốt hoảng kinh hâi; hành động hốt hoảng