junta
/'dʤʌntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội đồng quân sự cầm quyền: Một nhóm sĩ quan quân đội nắm quyền kiểm soát chính phủ của một quốc gia, thường thông qua một cuộc đảo chính hoặc sau khi chính quyền dân sự sụp đổ.
- Hội đồng, ủy ban hành chính: Một nhóm người được chỉ định để lãnh đạo hoặc quản lý, đặc biệt là sau một sự kiện chính trị quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country was ruled by a military junta for over a decade. (Đất nước bị cai trị bởi một hội đồng quân sự trong hơn một thập kỷ.)
- After the coup, a junta was established to govern the nation. (Sau cuộc đảo chính, một hội đồng quân sự đã được thành lập để cai trị đất nước.)
- The junta dissolved the parliament and suspended the constitution. (Hội đồng quân sự giải tán quốc hội và đình chỉ hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Military junta": Hội đồng quân sự. Đây là cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh bản chất quân sự của nhóm cầm quyền.
- The international community condemned the actions of the military junta. (Cộng đồng quốc tế lên án các hành động của hội đồng quân sự.)
"Ruling junta": Hội đồng cầm quyền.
- The ruling junta promised to hold elections in the future. (Hội đồng cầm quyền hứa sẽ tổ chức bầu cử trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Junta (từ gốc Tây Ban Nha): Cách viết và phát âm gốc, thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị học.
- Regime (n): Chế độ. Một từ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ chính phủ nào, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực tương tự.
- Oligarchy (n): Chế độ đầu sỏ/chính thể thiểu số trị. Một nhóm nhỏ nắm quyền, không nhất thiết là quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Military government: Chính phủ quân sự.
- Cabal: Nhóm âm mưu (thường nhỏ và bí mật).
- Clique: Bè phái, nhóm người có cùng quyền lợi.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "junta" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ một chính quyền không được bầu cử dân chủ, độc tài và thường sử dụng vũ lực để duy trì quyền lực.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử và tin tức.
danh từ
- hội đồng tư vấn; uỷ ban hành chính (ở Tây ban nha, Y)
- (xem) junta