junto

/'dʤʌntou/
Học thuật
Thân thiện
junto

A small junto of officials meets in a quiet room to discuss their plans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội kín, nhóm kín: Một nhóm người hợp lại một cách bí mật, thường với mục đích chính trị, để tìm kiếm quyền lực hoặc gây ảnh hưởng thông qua các âm mưu, mưu đồ.
    • Tập đoàn, phe đảng: Một nhóm tổ chức nắm giữ quyền kiểm soát hoặc tìm cách khống chế một tổ chức, chính phủ hoặc quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country was ruled by a powerful junto for decades. (Đất nước bị cai trị bởi một hội kín quyền lực trong nhiều thập kỷ.)
    • They suspected a secret junto was manipulating the election results. (Họ nghi ngờ một hội kín bí mật đang thao túng kết quả bầu cử.)
    • The political junto within the party decided the new leader. (Tập đoàn chính trị trong đảng đã quyết định tân lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a junto": thành lập một hội kín.
    • Dissatisfied officers formed a junto to plan a coup. (Các sĩ quan bất mãn đã thành lập một hội kín để lên kế hoạch đảo chính.)
  • "a shadowy junto": một hội kín đầy bí ẩn, hoạt động trong bóng tối.
    • Rumors spoke of a shadowy junto controlling the city's finances. (Những lời đồn nói về một hội kín bí ẩn đang kiểm soát tài chính thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Junta (danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ một nhóm quân sự hoặc chính trị nắm quyền kiểm soát chính phủ, đặc biệt sau một cuộc đảo chính.
    • The military junta took control of the country. (Hội đồng quân sự đã nắm quyền kiểm soát đất nước.)
  • Cabal (danh từ): Nhóm âm mưu, bè phái bí mật. Nghĩa rất gần với "junto".
    • A cabal of advisors influenced the king's decisions. (Một nhóm cố vấn âm mưu đã ảnh hưởng đến các quyết định của nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Clique: Bè phái, nhóm người thân thiết khép kín.
  • Faction: Phe phái, nhóm trong một tổ chức lớn hơn.
  • Coterie: Nhóm nhỏ chung sở thích hoặc mục đích.
Lưu ý
  • Từ "junto" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, chính trị hoặc văn học để mô tả các nhóm quyền lực bí mật.
  • "Junto" "Junta" nguồn gốc từ cùng một từ tiếng Tây Ban Nha ("junta" có nghĩa "hội nghị" hoặc "hội đồng"). Trong tiếng Anh, "junto" thường mang sắc thái bí mật âm mưu hơn so với "junta".
junto

A small junto of officials meets in a quiet room to discuss their plans.

danh từ, số nhiều juntos ((cũng) junta)
  1. hội kín (hoạt động chính trị)
  2. tập đoàn, phe đảng (khống chế một tổ chức, một quốc gia)

Từ đồng nghĩa