junto

/'dʤʌntou/
danh từ, số nhiều juntos ((cũng) junta)
  1. hội kín (hoạt động chính trị)
  2. tập đoàn, phe đảng (khống chế một tổ chức, một quốc gia)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

junto
A small junto of officials meets in a quiet room to discuss their plans.