whist

/wist/
danh từ
  1. (đánh bài) Uýt (một lối đánh bài)
thán từ+ Cách viết khác : (whisht)
  1. im!, suỵt!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

whist
Four friends play a game of whist at a wooden table.