whist

/wist/
Học thuật
Thân thiện
whist

Four friends play a game of whist at a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài Uýt: Một trò chơi bài dành cho bốn người chơi, chia thành hai cặp đối tác. Một bộ bài 52 được chia mỗi bên ghi điểm cho mỗi ván bài họ thắng vượt quá sáu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Whist was a very popular card game in the 18th and 19th centuries. (Bài Uýt một trò chơi bài rất phổ biến vào thế kỷ 18 19.)
    • They spent the evening playing a quiet game of whist. (Họ dành cả buổi tối để chơi một ván bài Uýt thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play whist": chơi bài Uýt.
    • My grandparents taught me how to play whist. (Ông bà tôi đã dạy tôi cách chơi bài Uýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (n): Bài B-rít (một trò chơi bài phát triển từ bài Uýt).
    • Contract bridge evolved from the game of whist. (Bài B-rít hợp đồng phát triển từ trò chơi bài Uýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nghĩa chung).
  • Trick-taking game: trò chơi bài tính điểm theo số ván thắng (thể loại trò chơi).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "whist" trong tiếng Anh.)

whist

Four friends play a game of whist at a wooden table.

danh từ
  1. (đánh bài) Uýt (một lối đánh bài)
thán từ+ Cách viết khác : (whisht)
  1. im!, suỵt!