waist

/weist/
danh từ
  1. chỗ thắt lưng
    • up (down) to the waist
      đến thắt lưng
    • waist measurement
      vòng thắt lưng
    • to grip round the waist
      ôm ngang lưng (đánh vật)
  2. chỗ eo, chỗ thắt lại
    • the waist of a violin
      chỗ thắt lại của chiếc viôlông
  3. vạt trên (của áo); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "waist"

waist
The shoemaker carefully examines the waist of the shoe.