jolting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xóc nảy lên, giật mạnh: Mô tả một chuyển động đột ngột, mạnh mẽ và thường không đều đặn, gây ra cảm giác bị giật hoặc rung lắc.
- Gây sốc, gây bất ngờ mạnh: Mô tả một điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc một cú sốc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The jolting movement of the old bus made the journey very uncomfortable. (Chuyển động xóc nảy của chiếc xe buýt cũ khiến chuyến đi rất khó chịu.)
- She received the jolting news of her friend's accident. (Cô ấy nhận được tin tức gây sốc về vụ tai nạn của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a jolting experience": một trải nghiệm gây chấn động, gây sốc.
- Witnessing the natural disaster was a jolting experience for everyone. (Chứng kiến thảm họa thiên nhiên là một trải nghiệm gây chấn động cho tất cả mọi người.)
"a jolting reminder": một lời nhắc nhở gây giật mình, đánh thức.
- The near-miss accident served as a jolting reminder to always wear a seatbelt. (Vụ suýt tai nạn đã trở thành một lời nhắc nhở gây giật mình về việc luôn thắt dây an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Jolt (động từ/n danh từ): giật mạnh; cú giật, cú sốc.
- The sudden stop jolted all the passengers. (Cú dừng đột ngột làm giật mạnh tất cả hành khách.)
- The news came as a jolt to the whole community. (Tin tức đến như một cú sốc với toàn bộ cộng đồng.)
Jolty (tính từ): hay bị giật, không êm ái (ít phổ biến hơn "jolting").
- The road was very jolty. (Con đường rất gập ghềnh.)
Từ đồng nghĩa
- Bumpy (adj): xóc, gập ghềnh (về chuyển động vật lý).
- Shocking (adj): gây sốc, gây chấn động (về mặt tinh thần).
- Jerky (adj): giật cục, không đều.
Từ trái nghĩa
- Smooth (adj): êm ái, trơn tru.
- Calm (adj): bình tĩnh, yên ả.
- Uneventful (adj): bình thường, không có gì đáng chú ý.
Adjective
- xóc nảy lên; khấp khểnh, gập ghềnh