jolting

Học thuật
Thân thiện
jolting

The old truck hit a pothole, giving its passengers a jolting ride.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xóc nảy lên, giật mạnh: Mô tả một chuyển động đột ngột, mạnh mẽ thường không đều đặn, gây ra cảm giác bị giật hoặc rung lắc.
    • Gây sốc, gây bất ngờ mạnh: Mô tả một điều đó gây ra sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc một sốc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The jolting movement of the old bus made the journey very uncomfortable. (Chuyển động xóc nảy của chiếc xe buýt khiến chuyến đi rất khó chịu.)
    • She received the jolting news of her friend's accident. ( ấy nhận được tin tức gây sốc về vụ tai nạn của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a jolting experience": một trải nghiệm gây chấn động, gây sốc.

    • Witnessing the natural disaster was a jolting experience for everyone. (Chứng kiến thảm họa thiên nhiên một trải nghiệm gây chấn động cho tất cả mọi người.)
  • "a jolting reminder": một lời nhắc nhở gây giật mình, đánh thức.

    • The near-miss accident served as a jolting reminder to always wear a seatbelt. (Vụ suýt tai nạn đã trở thành một lời nhắc nhở gây giật mình về việc luôn thắt dây an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jolt (động từ/n danh từ): giật mạnh; giật, sốc.

    • The sudden stop jolted all the passengers. ( dừng đột ngột làm giật mạnh tất cả hành khách.)
    • The news came as a jolt to the whole community. (Tin tức đến như một sốc với toàn bộ cộng đồng.)
  • Jolty (tính từ): hay bị giật, không êm ái (ít phổ biến hơn "jolting").

    • The road was very jolty. (Con đường rất gập ghềnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bumpy (adj): xóc, gập ghềnh (về chuyển động vật ).
  • Shocking (adj): gây sốc, gây chấn động (về mặt tinh thần).
  • Jerky (adj): giật cục, không đều.
Từ trái nghĩa
  • Smooth (adj): êm ái, trơn tru.
  • Calm (adj): bình tĩnh, yên ả.
  • Uneventful (adj): bình thường, không đáng chú ý.
jolting

The old truck hit a pothole, giving its passengers a jolting ride.

Adjective
  1. xóc nảy lên; khấp khểnh, gập ghềnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa