jounce
/dʤauns/
Học thuậtThân thiện
The heavy suitcase jounces in the trunk as the car drives over the bumpy road.
Định nghĩa
- Động từ:
- Lắc mạnh, xóc nảy lên: Diễn tả chuyển động lên xuống hoặc qua lại một cách mạnh mẽ, đột ngột và không đều đặn, thường gây ra cảm giác khó chịu. Đây là từ mô tả một loại chuyển động vật lý cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The old truck jounced along the rocky path. (Chiếc xe tải cũ xóc nảy trên con đường đá.)
- Her backpack jounced against her back as she ran. (Ba lô của cô ấy lắc lư mạnh vào lưng khi cô chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn nói thông tục để nhấn mạnh tính chất thô ráp, mạnh mẽ của chuyển động. Nó ít phổ biến hơn các từ đồng nghĩa như "bounce" hay "jolt".
Biến thể và từ gần giống
- Jouncy (tính từ): gây ra hoặc có đặc tính lắc lư, xóc nảy.
- The jouncy ride made me feel sick. (Chuyến đi xóc nảy khiến tôi thấy buồn nôn.)
Từ đồng nghĩa
- Bounce: nảy lên (có thể đều đặn hơn).
- Jolt: giật mạnh, xóc mạnh (thường chỉ một cú đột ngột).
- Bump: xóc, lắc (do va vào vật cản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jounce".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jounce".
The heavy suitcase jounces in the trunk as the car drives over the bumpy road.
động từ
- lắc, xóc nảy lên