ounce

/auns/
danh từ
  1. (viết tắt) oz
  2. Aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)
(thơ ca)
  1. giống mèo rừng
  2. (động vật học) báo tuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ounce
An ounce of gold is a common unit for precious metals.