ounce
/auns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Aoxơ (đơn vị đo lường): Một đơn vị đo khối lượng trong hệ đo lường Anh và Mỹ, bằng khoảng 28,35 gam. Viết tắt là oz.
- (Động vật học) Báo tuyết: Một loài thú họ mèo lớn, sống ở vùng núi Trung Á, có bộ lông dày màu trắng xám. Tên khoa học: Panthera uncia hoặc Uncia uncia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (đơn vị đo lường):
- Add eight ounces of flour to the mixture. (Thêm tám aoxơ bột mì vào hỗn hợp.)
- This package weighs less than one ounce. (Gói hàng này nặng chưa tới một aoxơ.)
- Danh từ (động vật):
- The ounce is well-adapted to cold, mountainous environments. (Báo tuyết thích nghi tốt với môi trường lạnh giá, miền núi.)
- We saw an ounce at the zoo. (Chúng tôi đã thấy một con báo tuyết ở sở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An ounce of prevention is worth a pound of cure.": Một chút phòng ngừa đáng giá hơn rất nhiều chữa trị. (Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa từ sớm).
- "Not an ounce of...": Không một chút nào, hoàn toàn không có.
- He doesn't have an ounce of sense. (Anh ta chẳng có một chút ý thức nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluid ounce (fl oz): Aoxơ chất lỏng (đơn vị đo thể tích, khác với aoxơ đo khối lượng).
- The recipe calls for two fluid ounces of vanilla extract. (Công thức yêu cầu hai aoxơ chất lỏng tinh chất vani.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị đo lường: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt là "đơn vị đo trọng lượng nhỏ" (a small unit of weight).
- Động vật: Snow leopard (báo tuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ounce".
Thành ngữ liên quan
- Every ounce of (something): Toàn bộ, tất cả những gì có.
- She put every ounce of her energy into the project. (Cô ấy đã dồn toàn bộ năng lượng của mình vào dự án.)
- Inch by inch, ounce by ounce: Từng chút một, một cách chậm rãi và kiên nhẫn.
- He lost weight ounce by ounce through careful dieting. (Anh ấy giảm cân từng chút một thông qua chế độ ăn kiêng cẩn thận.)
danh từ
- (viết tắt) oz
- Aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)
(thơ ca)
- giống mèo rừng
- (động vật học) báo tuyết