joyau

Học thuật
Thân thiện
joyau

Un joyau brille dans l'écrin de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ châu báu, đồ quý giá: Một vật thể được chế tác tinh xảo, thường làm từ kim loại quý đá quý, giá trị cao về mặt vật chất thẩm mỹ.
    • Vật quý giá, kiệt tác: Dùng để chỉ một thứ đó giá trị đặc biệt, xuất sắc hoặc hoàn hảo, không nhất thiếtđồ trang sức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La couronne est ornée de joyaux anciens. (Chiếc vương miện được trang trí bằng những đồ châu báu cổ xưa.)
    • Ce tableau est le joyau de la collection du musée. (Bức tranh nàyvật quý giá nhất trong bộ sưu tập của bảo tàng.)
    • Elle a hérité d'un joyau de famille. ( ấy được thừa kế một món đồ châu báu của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joyau de la couronne": bảo vật của vương miện, vật quý giá nhất.
    • Cette île est considérée comme le joyau de la couronne de l'archipel. (Hòn đảo này được coi là bảo vật của quần đảo.)
  • "un joyau architectural": một kiệt tác kiến trúc.
    • Cette cathédrale gothique est un joyau architectural. (Nhà thờ Gothic nàymột kiệt tác kiến trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bijou (danh từ giống đực): đồ trang sức, món nữ trang. (Từ này thường chỉ những món đồ nhỏ tinh xảo hơn so với "joyau").
  • Pierre précieuse (cụm danh từ giống cái): đá quý. (Là một thành phần thường trong một "joyau").
  • Trésor (danh từ giống đực): kho báu, bảo vật. (Có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một tập hợp nhiều đồ quý giá hoặc một thứ rất đáng trân trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Gemme: đá quý (thường dùng trong ngữ cảnh trang sức).
  • Ornement précieux: đồ trang trí quý giá.
Các cụm từ liên quan
  • Être un vrai joyau: là một vật thực sự quý giá.
    • Sa voix est un vrai joyau. (Giọng hát của ấy thực sựmột bảo vật.)
  • Mettre en valeur un joyau: làm nổi bật một món đồ châu báu.
    • L'écrin est conçu pour mettre en valeur le joyau. (Chiếc hộp được thiết kế để làm nổi bật món đồ châu báu.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est le joyau de l'oeuvre: Đóphần đẹp nhất, tinh túy nhất của tác phẩm.
    • Le dernier chapitre, c'est le joyau de l'oeuvre. (Chương cuối cùng chínhphần tinh túy của tác phẩm.)
joyau

Un joyau brille dans l'écrin de velours.

danh từ giống đực
  1. đồ châu báu
  2. đồ quý giá

Từ có nhắc đến "joyau"