joue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Má (của người hoặc động vật): Phần thịt mềm ở hai bên mặt, dưới mắt và giữa mũi với tai.
- (Trong một số ngữ cảnh) Bên hông, thành bên: Ví dụ như thành bên của một vật chứa hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a les joues roses. (Cô ấy có đôi má hồng hào.)
- Le bébé a des joues rebondies. (Em bé có đôi má phúng phính.)
- Il a embrassé l'enfant sur la joue. (Anh ấy đã hôn lên má đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se farder les joues": Đánh phấn, tô son lên má.
- Avant le spectacle, elle se farde les joues. (Trước buổi biểu diễn, cô ấy đánh phấn lên má.)
"Mettre en joue" / "Coucher en joue": Nhắm bắn, đưa súng lên ngắm bắn (một mục tiêu).
- Le chasseur a mis le cerf en joue. (Người thợ săn đã nhắm bắn con hươu.)
Biến thể và từ gần giống
Joufflu(e) (tính từ): Phúng phính, bầu bĩnh (thường dùng để miêu tả má).
- Un bébé joufflu. (Một em bé có má phúng phính.)
Jouette (danh từ giống cái, ít dùng): Một loại đinh hoặc chốt nhỏ trong xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Face (danh từ giống cái): Mặt (nghĩa rộng hơn).
- Bajoue (danh từ giống cái): Má (thường dùng cho động vật, như lợn).
Thành ngữ liên quan
"Avoir les joues creuses": Có má hóp, gầy.
- Depuis sa maladie, il a les joues creuses. (Kể từ khi bị bệnh, anh ấy có má hóp lại.)
"Tourner la joue gauche": Quay má bên trái ra (theo nghĩa bóng: nhẫn nhịn, không trả đũa, xuất phát từ Kinh Thánh).
- Face à l'insulte, il a choisi de tourner la joue gauche. (Trước lời lăng mạ, anh ấy đã chọn cách nhẫn nhịn.)
"Jouer les joues" (từ lóng, cũ): Nói chuyện phiếm, tán gẫu.
- Ils sont là à jouer les joues depuis une heure. (Họ đứng đó tán gẫu đã được một tiếng rồi.)
danh từ giống cái
- má
- Se farder les jouesđánh phấn má
- mettre en joue; coucher en jouenhắm bắn
- Joug