jouée

Học thuật
Thân thiện
jouée

La jouée d'une fenêtre est la partie latérale de l'ouverture dans le mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Bề dày tường cửa: Từ này chỉ độ dày của bức tường tại vị trí lắp đặt một ô cửa, cửa sổ hoặc lỗ mở tương tự. đo khoảng cách từ mặt trong đến mặt ngoài của bức tường tại điểm đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La jouée de cette fenêtre est de trente centimètres. (Bề dày tường cửa của cửa sổ nàyba mươi xăng-ti-mét.)
    • Il faut mesurer la jouée pour choisir la longueur des gonds. (Cần phải đo bề dày tường cửa để chọn chiều dài của bản lề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc, xây dựng thiết kế nội thất. mô tả một đặc điểm kỹ thuật cụ thể của công trình.
Biến thể từ gần giống
  • Jambage (danh từ giống đực): Trụ cửa, thanh đứng. Đâyphần cấu trúc thẳng đứng hai bên của một ô cửa hoặc cửa sổ, hỗ trợ cho khung. Khác với "jouée" (bề dày), "jambage" chỉ phần cấu trúc đứng.
  • Épaisseur du mur (cụm danh từ): Độ dày của tường. Đâycách diễn đạt chung hơn, trong khi "jouée" cụ thể hơn, chỉ độ dày tại chính vị trí lỗ mở.
Từ đồng nghĩa
  • Épaisseur de l'embrasure (cụm danh từ): Độ dày của ô cửa/khung cửa. Đâycách giải thích hoặc diễn đạt khác cho cùng một khái niệm kỹ thuật.
jouée

La jouée d'une fenêtre est la partie latérale de l'ouverture dans le mur.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) bề dày tường cửa