ou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Hay, hoặc: Dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề, thể hiện sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.
- Nếu không thì: Dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai là hậu quả hoặc lựa chọn thay thế nếu mệnh đề đầu không xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (nghĩa "hay, hoặc"):
- Tu veux du thé ou du café ? (Bạn muốn trà hay cà phê?)
- On peut y aller aujourd'hui ou demain. (Chúng ta có thể đi hôm nay hoặc ngày mai.)
- Vaincre ou mourir. (Thắng hay là chết.)
Liên từ (nghĩa "nếu không thì"):
- Dépêche-toi, ou tu vas rater le bus. (Nhanh lên, nếu không thì bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
- Donne-moi ça ou je me fâche. (Cho tôi cái đó, nếu không thì tôi giận đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ou bien": hay là, hoặc là. Cụm này nhấn mạnh sự lựa chọn hơn.
- Tu viens avec nous, ou bien tu restes à la maison ? (Bạn đi với chúng tôi, hay là bạn ở nhà?)
"ou... ou...": hoặc là... hoặc là... Dùng để liệt kê các lựa chọn rõ ràng.
- Ou tu obéis, ou tu sors. (Hoặc là bạn vâng lời, hoặc là bạn ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Soit... soit...: hoặc là... hoặc là... (cách diễn đạt trang trọng hơn một chút so với "ou... ou...").
- Soit tu viens, soit tu ne viens pas. (Hoặc là bạn đến, hoặc là bạn không đến.)
Từ đồng nghĩa
- Sinon: nếu không, bằng không (đồng nghĩa với nghĩa "nếu không thì" của "ou").
- Dépêche-toi, sinon tu vas rater le bus. (Nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
Lưu ý sử dụng
- "Ou" và "où" (nghĩa là "ở đâu") là hai từ hoàn toàn khác nhau trong tiếng Pháp. Cần phân biệt rõ:
- Où vas-tu ? (Bạn đi đâu thế?) -> "où" có dấu huyền (
ù). - Tu veux du thé ou du café ? (Bạn muốn trà hay cà phê?) -> "ou" không có dấu.
- Trong câu hỏi lựa chọn, "ou" thường không đứng một mình ở cuối câu như "hay" trong tiếng Việt.
liên từ
- hay, hoặc
- Vaincre ou mourirthắng hay là chết
- Vous ou votre soeuranh hoặc chị anh
- nếu không thì
- Donne-moi ça ou je me fâchecho tôi cái đó, nếu không thì tôi giận đấy
- ou bienhay là, hoặc là