ou

Học thuật
Thân thiện
ou

Un enfant choisit une pomme ou une banane pour son goûter.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Hay, hoặc: Dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề, thể hiện sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.
    • Nếu không thì: Dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ haihậu quả hoặc lựa chọn thay thế nếu mệnh đề đầu không xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Liên từ (nghĩa "hay, hoặc"):

    • Tu veux du thé ou du café ? (Bạn muốn trà hay phê?)
    • On peut y aller aujourd'hui ou demain. (Chúng ta có thể đi hôm nay hoặc ngày mai.)
    • Vaincre ou mourir. (Thắng hay là chết.)
  • Liên từ (nghĩa "nếu không thì"):

    • Dépêche-toi, ou tu vas rater le bus. (Nhanh lên, nếu không thì bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
    • Donne-moi ça ou je me fâche. (Cho tôi cái đó, nếu không thì tôi giận đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ou bien": hay là, hoặc là. Cụm này nhấn mạnh sự lựa chọn hơn.

    • Tu viens avec nous, ou bien tu restes à la maison ? (Bạn đi với chúng tôi, hay là bạnnhà?)
  • "ou... ou...": hoặc là... hoặc là... Dùng để liệt kê các lựa chọn rõ ràng.

    • Ou tu obéis, ou tu sors. (Hoặc là bạn vâng lời, hoặc là bạn ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Soit... soit...: hoặc là... hoặc là... (cách diễn đạt trang trọng hơn một chút so với "ou... ou...").
    • Soit tu viens, soit tu ne viens pas. (Hoặc là bạn đến, hoặc là bạn không đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinon: nếu không, bằng không (đồng nghĩa với nghĩa "nếu không thì" của "ou").
    • Dépêche-toi, sinon tu vas rater le bus. (Nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
Lưu ý sử dụng
  • "Ou" "où" (nghĩa là "ở đâu") là hai từ hoàn toàn khác nhau trong tiếng Pháp. Cần phân biệt :
    • Où vas-tu ? (Bạn đi đâu thế?) -> "où" dấu huyền (ù).
    • Tu veux du thé ou du café ? (Bạn muốn trà hay phê?) -> "ou" không dấu.
  • Trong câu hỏi lựa chọn, "ou" thường không đứng một mìnhcuối câu như "hay" trong tiếng Việt.
ou

Un enfant choisit une pomme ou une banane pour son goûter.

liên từ
  1. hay, hoặc
    • Vaincre ou mourir
      thắng hay là chết
    • Vous ou votre soeur
      anh hoặc chị anh
  2. nếu không thì
    • Donne-moi ça ou je me fâche
      cho tôi cái đó, nếu không thì tôi giận đấy
    • ou bien
      hay là, hoặc là