july 1
Định nghĩa
Danh từ riêng (Danh từ chỉ tên): "July 1" là ngày đầu tiên của tháng Bảy trong lịch Gregory. Đây là một ngày lễ quan trọng tại Canada, được gọi là Ngày Canada (Canada Day), kỷ niệm sự kiện Canada trở thành một quốc gia tự trị vào ngày 1 tháng 7 năm 1867.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày 1 tháng 7 là một ngày lễ công cộng ở Canada.)
- (Nhiều người Canada kỷ niệm ngày 1 tháng 7 bằng pháo hoa và diễu hành.)
- (Vào ngày 1 tháng 7 năm 1867, Liên bang Canada được thành lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"July 1 long weekend": cuối tuần dài ngày 1 tháng 7, thường được nghỉ bù nếu ngày lễ rơi vào cuối tuần.
- We are planning a trip for the July 1 long weekend. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào cuối tuần dài ngày 1 tháng 7.)
"July 1 celebrations": các lễ kỷ niệm ngày 1 tháng 7.
- The July 1 celebrations in Ottawa are the largest in the country. (Các lễ kỷ niệm ngày 1 tháng 7 ở Ottawa là lớn nhất trong cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Canada Day: tên gọi chính thức của ngày lễ này.
- Dominion Day: tên gọi cũ của ngày lễ trước năm 1982.
- Ngày Quốc khánh Canada: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Ngày Canada: bản dịch trực tiếp của "Canada Day".
- Lễ Quốc khánh Canada: cách diễn đạt trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Celebrate July 1: kỷ niệm ngày 1 tháng 7.
- They celebrate July 1 with a barbecue. (Họ kỷ niệm ngày 1 tháng 7 bằng tiệc nướng ngoài trời.)
Observe July 1: tuân thủ hoặc tổ chức ngày lễ 1 tháng 7.
- Most businesses observe July 1 as a holiday. (Hầu hết các doanh nghiệp đều nghỉ lễ vào ngày 1 tháng 7.)
Thành ngữ liên quan
- "July 1 comes but once a year": ngày 1 tháng 7 chỉ đến một lần trong năm, thường dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt của ngày lễ.
- Let's make the most of it, July 1 comes but once a year. (Hãy tận dụng tối đa, ngày 1 tháng 7 chỉ đến một lần trong năm thôi.)